Stocksund
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Karlberg

Stocksund vs Karlberg

Tỷ số chung cuộc: Stocksund 0-2 Karlberg tại Ettan - Norra, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stocksund thắng 3, hòa 1, Karlberg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 5
Sân vận động
Danderyds Gymnasium, Danderyd
Phong độ
WLLLL Stocksund
WWLDL Karlberg
  1. 25' 0-1 K. Dudziak
  2. 27' 0-2 K. Dudziak
  3. HT0-2
  4. 46' S. Badome S. Ekong
  5. 60' H. Aslund N. Negash
  6. 68' F. Andersson N. Maache
  7. 75' M. Jahn N. Geiger
  8. 75' L. Sietsema A. Khan
  9. 75' H. Tenggren A. Muyenga
  10. 77' M. Mbye
  11. 78' E. Rylander T. Dahlin
  12. 83' O. Nilsson K. Dudziak
  13. 85' E. Bodvik D. Perez
  14. 85' O. Abrahamsson J. Johansson
  15. FT0-2

Đội hình

Stocksund HLV: A. Gürsoy
  1. 1C. Liantas
  2. 2T. Dahlin ▼ 78'
  3. 3L. af Ugglas
  4. 4C. Jonsson
  5. 6E. Tesfai
  6. 10D. Perez ▼ 85'
  7. 5J. Johansson ▼ 85'
  8. 7I. S. Aliyu
  9. 8J. Lundstrom
  10. 14S. Ekong ▼ 46'
  11. 9N. Maache ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 11S. Badome ▲ 46'
  2. 13E. Rylander ▲ 78'
  3. 15E. Bodvik ▲ 85'
  4. 16F. Andersson ▲ 68'
  5. 17J. Bengtsson
  6. 18O. Abrahamsson ▲ 85'
  7. 31S. Mustafa
Karlberg HLV: A. Arjang
  1. 4J. Westerberg
  2. 6M. Mbye
  3. 8N. Negash ▼ 60'
  4. 9K. Dudziak ▼ 83'
  5. 10A. Bergendahl Karki
  6. 11A. Muyenga ▼ 75'
  7. 18A. Rupia-Ellis
  8. 21A. Khan ▼ 75'
  9. 25N. Geiger ▼ 75'
  10. 26K. Ward
  11. 31A. Gkoulios

Dự bị 6

  1. 5M. Jahn ▲ 75'
  2. 17H. Aslund ▲ 60'
  3. 20O. Nilsson ▲ 83'
  4. 24L. Sietsema ▲ 75'
  5. 28H. Tenggren ▲ 75'
  6. 35E. Bojang

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
59Ghi được56
92Thủng lưới50
1.74Bàn thắng mỗi trận1.7
2Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu