Stocksund
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Karlberg

Stocksund vs Karlberg

Tỷ số chung cuộc: Stocksund 0-1 Karlberg tại Ettan - Norra, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stocksund thắng 3, hòa 1, Karlberg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 22
Sân vận động
Danderyds Gymnasium, Danderyd
Phong độ
LLLLW Stocksund
WLDLW Karlberg
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 K. Dudziak
  3. 65' A. Wetterqvist L. af Ugglas
  4. 65' S. Ekong M. Norrman
  5. 65' S. Miedinger Y. Yemane
  6. 72' A. Muyenga T. Silva Sanchez
  7. 81' A. Lundgren K. Dudziak
  8. 81' A. Wiorek A. Kärki
  9. 86' Yellow Card
  10. 90'+2 D. Pérez J. Lundström
  11. 90'+2 L. Treacy Kullenberg A. Wallenborg
  12. 90'+4 I. Okur Miguel Sandberg
  13. FT0-1

Đội hình

Stocksund HLV: A. Gürsoy
  1. W. Björklund
  2. A. Wallenborg ▼ 90'
  3. F. Bennarp
  4. M. Edeland
  5. L. af Ugglas ▼ 65'
  6. E. Tesfai
  7. Y. Yemane ▼ 65'
  8. J. Lundström ▼ 90'
  9. J. Flensborg
  10. M. Norrman ▼ 65'
  11. K. Marrah

Dự bị 7

  1. A. Wetterqvist ▲ 65'
  2. S. Ekong ▲ 65'
  3. S. Miedinger ▲ 65'
  4. D. Pérez ▲ 90'
  5. L. Treacy Kullenberg ▲ 90'
  6. S. Hedman
  7. S. Mohamed Badome
Karlberg HLV: B. Coskun
  1. C. Alpek
  2. D. Persson
  3. J. Westerberg
  4. A. Martiatu Nordeman
  5. A. Karlsson
  6. A. Kärki ▼ 81'
  7. M. Mbye
  8. A. Hamidi
  9. T. Silva Sanchez ▼ 72'
  10. Miguel Sandberg ▼ 90'
  11. K. Dudziak ▼ 81'

Dự bị 7

  1. A. Muyenga ▲ 72'
  2. A. Lundgren ▲ 81'
  3. A. Wiorek ▲ 81'
  4. I. Okur ▲ 90'
  5. J. Wallberg
  6. K. Koc
  7. K. Ward

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
67Ghi được55
75Thủng lưới60
1.97Bàn thắng mỗi trận1.49
5Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu