Djurgården W vs Brommapojkarna W
Tỷ số chung cuộc: Djurgården W 2-2 Brommapojkarna W tại Damallsvenskan, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgården W thắng 5, hòa 3, Brommapojkarna W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 15
- Sân vận động
- Stockholms Olympiastadion, Stockholm
- Phong độ
- WWDWL Djurgården W
- LDDWW Brommapojkarna W
- 2' J. Renmark · L. Duras 1-0
- 20' J. Svedberg
- 29' 1-1 L. Lillback · I. Bengtsson
- HT1-1
- 46' ▲ V. Blom ▼ F. Thornqvist
- 46' ▲ E. Gibson ▼ S. Frigren
- 55' ▲ S. Heinrichs ▼ M. Staffansson
- 55' ▲ L. Bang ▼ L. Duras
- 55' ▲ F. Bartholdson ▼ M. Hirosawa
- 64' ▲ O. Sjoblom ▼ V. Dahlqvist
- 78' ▲ R. Jakobsson ▼ J. Renmark
- 86' O. Ulenius11m 2-1
- 90' ▲ E. Andersson ▼ I. Garmfors
- 90' 2-2 A. Engman11m
- FT2-2
Đội hình
- 35M. Ohman
- 18E. Westlund
- 4N. Ruuskanen
- 24S. Svendsen
- 10M. Gros
- 19L. Duras ▼ 55'
- 9J. Renmark ▼ 78'
- 8E. Pelgander
- 7O. Ulenius
- 22M. Hirosawa ▼ 55'
- 21M. Staffansson ▼ 55'
Dự bị 9
- 3S. Heinrichs ▲ 55'
- 12R. Jakobsson ▲ 78'
- 25L. Bang ▲ 55'
- 32F. Bartholdson ▲ 55'
- 40E. Redtzer
- 43M. Warne
- 46A. Rosvall
- 51D. Minas
- 52L. Assefa
- 1C. Ekstrand
- 21A. Engman
- 3I. Garmfors ▼ 90'
- 2A. Wulff
- 5W. Warulf
- 6S. Frigren ▼ 46'
- 8J. Svedberg
- 11V. Dahlqvist ▼ 64'
- 18I. Bengtsson
- 14F. Thornqvist ▼ 46'
- 10L. Lillback
Dự bị 9
- 4J. Laukstrom
- 7V. Blom ▲ 46'
- 9O. Sjoblom ▲ 64'
- 12I. Eriksson
- 13E. Andersson ▲ 90'
- 16E. Gibson ▲ 46'
- 17A. Priks
- 19L. Hellqvist
- 30I. Frodestedt
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 48 - 13 | +35 | 46 | |
| 2 | 17 | 42 - 8 | +34 | 44 | |
| 3 | 18 | 35 - 11 | +24 | 33 | |
| 4 | 18 | 18 - 19 | -1 | 27 | |
| 5 | 17 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 6 | 17 | 28 - 27 | +1 | 25 | |
| 7 | 17 | 23 - 26 | -3 | 25 | |
| 8 | 18 | 24 - 33 | -9 | 23 | |
| 9 | 17 | 21 - 25 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 21 - 27 | -6 | 18 | |
| 11 | 18 | 19 - 23 | -4 | 17 | |
| 12 | 17 | 21 - 32 | -11 | 17 | |
| 13 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 14 | 18 | 13 - 59 | -46 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
6Trận đấu7
15Ghi được9
7Thủng lưới11
2.5Bàn thắng mỗi trận1.29
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai5