Djurgården W vs Brommapojkarna W
Tỷ số chung cuộc: Djurgården W 1-0 Brommapojkarna W tại Damallsvenskan, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgården W thắng 5, hòa 3, Brommapojkarna W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 9
- Sân vận động
- Stockholms Olympiastadion, Stockholm
- Phong độ
- WDWLL Djurgården W
- LDDWW Brommapojkarna W
- 22' Aleksandra Lobanova
- HT0-0
- 54' T. Asland11m 1-0
- 62' ▲ E. Westlund ▼ E. Hed
- 62' ▲ T. Almqvist ▼ U. Watanabe
- 62' ▲ P. Broddner-Klingspor ▼ E. Toivio
- 71' ▲ A. Svensson ▼ A. Lobanova
- 71' ▲ S. Frigren ▼ I. Navren
- 73' ▲ L. Duras ▼ O. Ulenius
- 77' ▲ M. Staffansson ▼ M. Larsson
- 88' Tove Almqvist
- 90' ▲ A. Priks ▼ E. Engstrom
- FT1-0
Đội hình
- 35A. Koivunen 8.3
- 3A. Lobanova ▼ 71' 6.6
- 13C. Ashe 7.2
- 12S. Yekka 6.9
- 2E. Hed ▼ 62' 6.9
- 7O. Ulenius ▼ 73' 6.3
- 11T. Asland ⚽ 7.5
- 6A. Jonasson 6.6
- 23U. Watanabe ▼ 62' 6.9
- 9P. Hammarlund 5.9
- 14M. Larsson ▼ 77' 7.2
Dự bị 8
- 30E. Bjorklund
- 5A. Svensson ▲ 71' 6.9
- 18E. Westlund ▲ 62' 6.9
- 10T. Almqvist ▲ 62' 6.5
- 19L. Duras ▲ 73' 6.2
- 21M. Staffansson ▲ 77' 6.2
- 17F. Mawete
- 22Z. Jonsson
- 1C. Ekstrand 6.7
- 25J. Baekkelund 7.2
- 3J. Olsson 6.6
- 19A. Ahlberg 7.5
- 15I. Navren ▼ 71' 6.7
- 11E. Toivio ▼ 62' 6.3
- 10L. Lillback
- 8J. Svedberg 6.3
- 18I. Bengtsson 6.3
- 14F. Thornqvist 6.3
- 9E. Engstrom ▼ 90' 7.2
Dự bị 8
- 20E. Johansson
- 26H. Skogsfors
- 4E. Hjertberg
- 6S. Frigren ▲ 71' 6.9
- 13P. Broddner-Klingspor ▲ 62' 6.9
- 17A. Priks ▲ 90' 6.3
- 22E. Michelsson
- 23S. Paulsson
Thống kê
02⚑9
⚑1300
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm9
2Trúng đích4
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
9Phạt góc13
1Việt vị0
5Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
484Chuyền bóng315
369Chuyền chính xác208
76%Chính xác chuyền66%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
31Trận đấu32
58Ghi được56
43Thủng lưới68
1.87Bàn thắng mỗi trận1.75
8Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai33