Djurgården W
2 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Brommapojkarna W

Djurgården W vs Brommapojkarna W

Tỷ số chung cuộc: Djurgården W 2-3 Brommapojkarna W tại Damallsvenskan, 19 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgården W thắng 5, hòa 3, Brommapojkarna W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 13
Sân vận động
Stockholms Olympiastadion, Stockholm
Phong độ
WDWLL Djurgården W
LDDWW Brommapojkarna W
  1. 10' A. Ahlbergphản lưới 1-0
  2. 30' S. Koyama 2-0
  3. HT2-0
  4. 56' 2-1 T. Ölvestad
  5. 69' E. Johansson K. Andrup
  6. 71' Tove Almqvist
  7. 74' M. Staffansson T. Almqvist
  8. 78' 2-2 J. Svedberg
  9. 81' C. Larsson E. Engström
  10. 86' E. Westlund E. Hed
  11. 88' Ida Bengtsson
  12. 90'+2 2-3 S. Olai
  13. FT2-3

Đội hình

Djurgården W Sơ đồ: 4-2-1-3 · HLV: M. Fernández
  1. 35G. Schüller 6.2
  2. 3A. Lobanova 5.7
  3. 24L. Hvarfner 6.3
  4. 29M. Plan 6.7
  5. 2E. Hed ▼ 86' 5.9
  6. 11T. Åsland 7.3
  7. 27S. Koyama 7.9
  8. 8M. Larsson 6.3
  9. 10T. Almqvist ▼ 74' 6.6
  10. 9P. Hammarlund 6.9
  11. 7S. Johansson 7.2

Dự bị 7

  1. 21M. Staffansson ▲ 74' 6.3
  2. 48E. Westlund ▲ 86' 6.5
  3. 14A. Hedman
  4. 30E. Björklund
  5. 19L. Duras
  6. 22Z. Jönsson
  7. 20Ana Teles
Brommapojkarna W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Gunnars
  1. 1A. Koivunen 7.6
  2. 3J. Olsson 7.2
  3. 7S. Olai 8.2
  4. 8A. Ahlberg 6.3
  5. 15E. Karlsson 6.2
  6. 5W. Wärulf 7.2
  7. 19E. Engström ▼ 81' 6.7
  8. 9J. Svedberg 6.7
  9. 18I. Bengtsson 6.9
  10. 12T. Ölvestad 8.3
  11. 13K. Andrup ▼ 69' 6.9

Dự bị 7

  1. 16E. Johansson ▲ 69' 6.5
  2. 23C. Larsson ▲ 81' 6.5
  3. 17A. Priks
  4. 26H. Skogsfors
  5. 2E. Theorén
  6. 21P. Broddner Klingspor
  7. 22E. Hjalmarsson

Thống kê

019
910
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm12
7Trúng đích6
2Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
11Bị chặn0
9Phạt góc9
2Việt vị1
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
416Chuyền bóng374
300Chuyền chính xác261
72%Chính xác chuyền70%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
41Ghi được46
45Thủng lưới56
1.37Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu