Brommapojkarna W vs Djurgården W
Tỷ số chung cuộc: Brommapojkarna W 2-1 Djurgården W tại Damallsvenskan, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brommapojkarna W thắng 2, hòa 3, Djurgården W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 12
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Phong độ
- LDDWW Brommapojkarna W
- WWDWL Djurgården W
- 24' I. Bengtsson · L. Lillback 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Svendsen ▼ E. Westlund
- 52' L. Duras
- 56' 1-1 F. Stefansdottir
- 66' E. Gibson
- 66' ▲ J. Renmark ▼ L. Duras
- 66' ▲ S. Eriksson ▼ E. Pelgander
- 67' ▲ S. Frigren ▼ E. Gibson
- 67' ▲ I. Haley ▼ L. Lillback
- 74' ▲ M. Hirosawa ▼ T. Asland
- 79' V. Blom · I. Bengtsson 2-1
- 84' ▲ E. Andersson ▼ V. Blom
- 86' ▲ F. Bartholdson ▼ F. Stefansdottir
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Ekstrand
- 3I. Garmfors
- 4J. Laukstrom
- 2A. Wulff
- 16E. Gibson ▼ 67'
- 8J. Svedberg
- 7V. Blom ▼ 84'
- 18I. Bengtsson
- 14F. Thornqvist
- 10L. Lillback ▼ 67'
- 5W. Warulf
Dự bị 9
- 30I. Frodestedt
- 6S. Frigren ▲ 67'
- 11V. Dahlqvist
- 12I. Eriksson
- 13E. Andersson ▲ 84'
- 17A. Priks
- 22E. Michelsson
- 26I. Haley ▲ 67'
- 28E. Hertzell
- 35M. Ohman
- 21M. Staffansson
- 18E. Westlund ▼ 46'
- 19L. Duras ▼ 66'
- 8E. Pelgander ▼ 66'
- 10M. Gros
- 4N. Ruuskanen
- 11T. Asland ▼ 74'
- 7O. Ulenius
- 23U. Watanabe
- 27F. Stefansdottir ▼ 86'
Dự bị 9
- 40E. Redtzer
- 9J. Renmark ▲ 66'
- 12R. Jakobsson
- 17S. Eriksson ▲ 66'
- 22M. Hirosawa ▲ 74'
- 24S. Svendsen ▲ 46'
- 25L. Bang
- 32F. Bartholdson ▲ 86'
- 47D. Minas
Thống kê
01⚑4
⚑410
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm13
7Trúng đích5
3Chệch đích8
0Bị chặn0
4Phạt góc4
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 48 - 13 | +35 | 46 | |
| 2 | 17 | 42 - 8 | +34 | 44 | |
| 3 | 18 | 35 - 11 | +24 | 33 | |
| 4 | 18 | 18 - 19 | -1 | 27 | |
| 5 | 17 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 6 | 17 | 28 - 27 | +1 | 25 | |
| 7 | 17 | 23 - 26 | -3 | 25 | |
| 8 | 18 | 24 - 33 | -9 | 23 | |
| 9 | 17 | 21 - 25 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 21 - 27 | -6 | 18 | |
| 11 | 18 | 19 - 23 | -4 | 17 | |
| 12 | 17 | 21 - 32 | -11 | 17 | |
| 13 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 14 | 18 | 13 - 59 | -46 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
7Trận đấu6
9Ghi được15
11Thủng lưới7
1.29Bàn thắng mỗi trận2.5
2Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai8