Brommapojkarna W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Djurgården W

Brommapojkarna W vs Djurgården W

Tỷ số chung cuộc: Brommapojkarna W 1-1 Djurgården W tại Damallsvenskan, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brommapojkarna W thắng 2, hòa 3, Djurgården W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 20
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Trọng tài
H. Laajanen
Phong độ
LDDWW Brommapojkarna W
WDWLL Djurgården W
  1. 25' 0-1 S. Johansson
  2. 45'+5 S. Johansson
  3. HT0-1
  4. 61' E. Bengtsson A. Ahlberg
  5. 62' S. Olai
  6. 66' S. Lilja-Vidlund S. Johansson
  7. 66' A. Bergström T. Lindwall
  8. 69' J. Sjösten T. Norlin
  9. 70' E. Toivio I. Bengtsson
  10. 77' J. Walentowicz L. Lundin
  11. 77' P. Boakye S. Olai
  12. 78' K. Andrup 1-1
  13. 84' D. Famili F. Thörnqvist
  14. FT1-1

Đội hình

Brommapojkarna W HLV: M. Fernández
  1. 26L. Koss
  2. 4S. Woeller
  3. 15V. Barsley
  4. 5W. Wärulf
  5. 2A. Lobanova
  6. 21T. Norlin ▼ 69'
  7. 27F. Boriero
  8. 13K. Andrup
  9. 18I. Bengtsson ▼ 70'
  10. 8A. Ahlberg ▼ 61'
  11. 14F. Thörnqvist ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 6E. Bengtsson ▲ 61'
  2. 9J. Sjösten ▲ 69'
  3. 11E. Toivio ▲ 70'
  4. 7D. Famili ▲ 84'
  5. 16E. Reidy
  6. 1M. Talbot
  7. 10M. Prakt
Djurgården W HLV: M. Pålsson
  1. 30H. Lindahl
  2. 20E. Lövgren
  3. 14S. Olai ▼ 77'
  4. 6K. Karlsen
  5. 22T. Almqvist
  6. 8N. Lilja
  7. 2E. Hed
  8. 11L. Motlhalo
  9. 10T. Lindwall ▼ 66'
  10. 19L. Lundin ▼ 77'
  11. 16S. Johansson ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 17S. Lilja-Vidlund ▲ 66'
  2. 18A. Bergström ▲ 66'
  3. 5J. Walentowicz ▲ 77'
  4. 21P. Boakye ▲ 77'
  5. 12E. Wieder
  6. 15E. Björklund
  7. 24L. Hvarfner

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 74 - 24 +50 66
2
Häcken W
26 65 - 22 +43 59
3
Linköping W
26 61 - 26 +35 57
4
Kristianstad W
26 57 - 28 +29 52
5
Hammarby W
26 43 - 29 +14 48
6
Vittsjö W
26 40 - 26 +14 45
7
Piteå W
26 34 - 26 +8 40
8
Eskilstuna United W
26 33 - 32 +1 40
9
KIF Örebro W
26 37 - 37 0 38
10
Djurgården W
26 31 - 48 -17 26
11
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
12
Brommapojkarna W
26 20 - 60 -40 12
13
Umeå W
26 21 - 68 -47 12
14
AIK W
26 18 - 69 -51 8
Champions League Women (Qualification) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women

So sánh

30Trận đấu30
29Ghi được43
64Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu