Vittsjö W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Växjö W

Vittsjö W vs Växjö W

Tỷ số chung cuộc: Vittsjö W 1-2 Växjö W tại Damallsvenskan, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vittsjö W thắng 3, hòa 6, Växjö W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 25
Phong độ
DWDLW Vittsjö W
WLWLL Växjö W
  1. 26' 0-1 M. Bodin
  2. HT0-1
  3. 47' 0-2 L. Russell · J. Harrysson
  4. 61' A. Haddock N. Persson
  5. 61' H. Ekengren I. Walta
  6. 61' S. Lynn S. Ojanen
  7. 63' A. Haddock · D. Galic 1-2
  8. 70' Daniela Galic
  9. 73' D. Dupuy L. Gustafsson
  10. 77' M. Staffansson O. Wanglund
  11. 81' M. Nurmela N. Karlsson
  12. 81' M. Kamogawa M. Hogh
  13. 88' H. Kollanen L. Sallstrom
  14. FT1-2

Đội hình

Vittsjö W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mladen Blagojevic
  1. 13E. Vaughan 6.5
  2. 9E. Klinga 6.7
  3. 23K. Lind 6.3
  4. 2S. Ojanen ▼ 61' 6.2
  5. 3J. Tunturi 6.2
  6. 8S. Rewucha 6.3
  7. 15N. Persson ▼ 61' 6.7
  8. 16O. Wanglund ▼ 77' 6.6
  9. 7I. Walta ▼ 61' 6.7
  10. 24D. Galic 7.5
  11. 18L. Sallstrom ▼ 88' 6.3

Dự bị 6

  1. 4A. Haddock ▲ 61' 7.9
  2. 10M. Staffansson ▲ 77' 6.3
  3. 11H. Ekengren ▲ 61' 7.5
  4. 12H. Persson
  5. 19H. Kollanen ▲ 88' 6.6
  6. 22S. Lynn ▲ 61' 6.3
Växjö W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Olof Fredrik Unogård
  1. 1M. Ostergaard 7.0
  2. 18H. Raijas 6.9
  3. 5E. Holmqvist 6.9
  4. 7N. Karlsson ▼ 81' 7.3
  5. 27J. Harrysson 6.9
  6. 16E. Wieder 7.0
  7. 33E. Nilsson 6.6
  8. 15M. Hogh ▼ 81' 6.5
  9. 19L. Russell 7.9
  10. 22L. Gustafsson ▼ 73' 6.7
  11. 8M. Bodin 7.6

Dự bị 6

  1. 99C. Sundelius
  2. 2E. Hammarback
  3. 4M. Nurmela ▲ 81' 6.6
  4. 11S. Redenstrand
  5. 20M. Kamogawa ▲ 81' 6.7
  6. 21D. Dupuy ▲ 73' 6.2

Thống kê

0111
500
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm15
3Trúng đích4
4Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn3
11Phạt góc5
0Việt vị0
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
353Chuyền bóng484
235Chuyền chính xác382
67%Chính xác chuyền79%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Häcken W
26 86 - 17 +69 64
2
Hammarby W
26 72 - 19 +53 60
3
Malmö FF W
26 58 - 27 +31 57
4
Djurgården W
26 49 - 38 +11 50
5
Norrköping W
26 37 - 33 +4 46
6
Kristianstad W
26 46 - 36 +10 41
7
Vittsjö W
26 36 - 48 -12 35
8
AIK W
26 35 - 42 -7 34
9
Piteå W
26 31 - 43 -12 31
10
Växjö W
26 38 - 56 -18 30
11
Rosengård W
26 30 - 42 -12 25
12
Brommapojkarna W
26 42 - 65 -23 23
13
Linköping W
26 27 - 62 -35 16
14
Alingsås W
26 19 - 78 -59 9
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women

So sánh

30Trận đấu30
42Ghi được46
54Thủng lưới63
1.4Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu