Växjö W vs Vittsjö W
Tỷ số chung cuộc: Växjö W 2-2 Vittsjö W tại Damallsvenskan, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Växjö W thắng 1, hòa 6, Vittsjö W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 5
- Phong độ
- WLWLL Växjö W
- DWDLW Vittsjö W
- 5' 0-1 J. Nyby
- HT0-1
- 56' M. Bodin 1-1
- 63' S. Redenstrand 2-1
- 66' ▲ N. Karlsson ▼ S. Redenstrand
- 66' ▲ D. Dupuy ▼ B. Nielsdottir
- 67' Dessislava Eva Dupuy
- 73' 2-2 A. Haddock
- 75' ▲ H. Kollanen ▼ H. Sjodahl
- 76' ▲ I. Walta ▼ S. Rewucha
- 77' Hanna Margit Ebba Ekengren
- 84' Emma Holmqvist
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Ostergaard 6.9
- 17T. Johansson 6.7
- 5E. Holmqvist 6.2
- 27J. Harrysson 7.0
- 11S. Redenstrand ⚽ ▼ 66' 6.6
- 20M. Kamogawa 7.2
- 19L. Russell 6.9
- 33E. Nilsson 7.3
- 6C. Minas 6.3
- 8M. Bodin ⚽ 7.6
- 9B. Nielsdottir ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 99C. Sundelius
- 2E. Hammarback
- 7N. Karlsson ▲ 66' 6.9
- 10C. Eriksson
- 14V. Giannaka
- 16E. Wieder
- 18H. Raijas
- 21D. Dupuy ▲ 66' 6.3
- 26S. Amano
- 1S. Madden 6.9
- 9E. Klinga ⇢ 7.3
- 16O. Wanglund 7.5
- 2S. Ojanen 6.5
- 3J. Tunturi 7.0
- 18L. Sallstrom 7.2
- 4A. Haddock ⚽ 7.3
- 5H. Sjodahl ▼ 75' 6.9
- 8S. Rewucha ▼ 76' 7.2
- 11H. Ekengren 6.9
- 10J. Nyby ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 13E. Vaughan
- 6A. Altheden
- 7I. Walta ▲ 76' 6.6
- 15N. Persson
- 17A. Benediktsson
- 19H. Kollanen ▲ 75' 6.6
- 21M. Larsson
- 22S. Lynn
- 23K. Lind
Thống kê
02⚑7
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm11
5Trúng đích5
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
7Phạt góc5
0Việt vị2
5Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
477Chuyền bóng380
370Chuyền chính xác279
78%Chính xác chuyền73%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu30
46Ghi được42
63Thủng lưới54
1.53Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai21