Växjö W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vittsjö W

Växjö W vs Vittsjö W

Tỷ số chung cuộc: Växjö W 0-1 Vittsjö W tại Damallsvenskan, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Växjö W thắng 1, hòa 6, Vittsjö W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 6
Sân vận động
Visma Arena, Växjö
Phong độ
WLWLL Växjö W
DWDLW Vittsjö W
  1. HT0-0
  2. 46' Elin Nilsson J. Kemppi
  3. 46' C. Markstedt M. Karlsson
  4. 61' M. Thomsen N. Akgün
  5. 75' Rosita T. Johansson
  6. 85' H. Sjödahl L. Sällström
  7. 90' C. Markstedt
  8. 90'+2 T. Öhman T. Birgerud
  9. 90'+4 T. Norlin H. Ekengren
  10. 90'+3 0-1 C. Markstedt
  11. FT0-1

Đội hình

Växjö W HLV: O. Unogård
  1. 1L. Högrell
  2. 3E. Pennsäter
  3. 5A. Altheden
  4. 4T. Birgerud ▼ 90'
  5. 8O. Mattsson
  6. 6A. Jonasson
  7. 17T. Johansson ▼ 75'
  8. 15J. Kemppi ▼ 46'
  9. 21D. Dupuy
  10. 9E. Ijeh
  11. 10N. Akgün ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 33Elin Nilsson ▲ 46'
  2. 14M. Thomsen ▲ 61'
  3. 26Rosita ▲ 75'
  4. 77T. Öhman ▲ 90'
  5. 93M. Davidsson
  6. 97E. Nilsson ▲ 46'
  7. 19F. Ekstrand
Vittsjö W HLV: T. Mårtensson
  1. 1E. Burdett
  2. 22S. Adolfsson
  3. 3S. Yekka
  4. 23K. Lind
  5. 17K. Adamek
  6. 10S. Stratigakis
  7. 8J. Rantala
  8. 15N. Persson
  9. 18L. Sällström ▼ 85'
  10. 20H. Ekengren ▼ 90'
  11. 19M. Karlsson ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 6C. Markstedt ▲ 46'
  2. 5H. Sjödahl ▲ 85'
  3. 21T. Norlin ▲ 90'
  4. 7K. Nyberg
  5. 9L. Klinga
  6. 13E. Vaughan

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hammarby W
26 60 - 16 +44 59
2
Häcken W
26 53 - 10 +43 59
3
Linköping W
26 76 - 30 +46 56
4
Piteå W
26 44 - 28 +16 52
5
Vittsjö W
26 44 - 27 +17 49
6
Kristianstad W
26 48 - 29 +19 48
7
Rosengård W
26 61 - 32 +29 45
8
Växjö W
26 29 - 58 -29 26
9
Norrköping W
26 26 - 33 -7 24
10
KIF Örebro W
26 27 - 39 -12 24
11
Djurgården W
26 25 - 50 -25 24
12
Brommapojkarna W
26 30 - 57 -27 20
13
Uppsala W
26 32 - 50 -18 19
14
Kalmar W
26 10 - 106 -96 3
Champions League Women (Qualification: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women

So sánh

30Trận đấu30
40Ghi được55
63Thủng lưới31
1.33Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu