Växjö W vs Vittsjö W
Tỷ số chung cuộc: Växjö W 0-0 Vittsjö W tại Damallsvenskan, 2 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Växjö W thắng 1, hòa 6, Vittsjö W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 17
- Sân vận động
- Visma Arena, Växjö
- Phong độ
- WLWLL Växjö W
- DWDLW Vittsjö W
- 45'+1 Lisa Klinga
- HT0-0
- 46' ▲ M. Nurmela ▼ E. Holmqvist
- 55' ▲ V. Giannaka ▼ D. Dupuy
- 69' ▲ H. Ekengren ▼ H. Kollanen
- 69' ▲ J. Nyby ▼ O. Wänglund
- 71' ▲ Þ. Ágústsdóttir ▼ B. Níelsdóttir
- 71' ▲ H. Ellingsen ▼ V. Svanström
- 82' ▲ T. Johansson ▼ S. Redenstrand
- 82' ▲ C. Rubensson ▼ L. Sällström
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Østergaard 7.9
- 8N. Akgün 6.9
- 3E. Pennsäter 7.0
- 5E. Holmqvist ▼ 46' 6.7
- 11S. Redenstrand ▼ 82' 6.7
- 6A. Jonasson 7.5
- 33E. Nilsson 7.3
- 19L. Russell 6.5
- 10V. Svanström ▼ 71' 6.6
- 21D. Dupuy ▼ 55' 6.9
- 9B. Níelsdóttir ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 4M. Nurmela ▲ 46' 6.3
- 14V. Giannaka ▲ 55'
- 16Þ. Ágústsdóttir ▲ 71'
- 7H. Ellingsen ▲ 71' 6.9
- 17T. Johansson ▲ 82' 6.7
- 2E. Hammarbäck
- 12T. Torstensson
- 13E. Vaughan 8.2
- 9L. Klinga 6.9
- 22S. Lynn 7.0
- 2S. Woeller 7.3
- 3J. Tunturi 7.0
- 18L. Sällström ▼ 82' 7.3
- 4J. Leas 6.7
- 15N. Persson 7.2
- 16O. Wänglund ▼ 69' 7.0
- 12T. Boychuk 6.2
- 19H. Kollanen ▼ 69' 6.6
Dự bị 7
- 20H. Ekengren ▲ 69' 6.3
- 10J. Nyby ▲ 69' 6.6
- 11C. Rubensson ▲ 82' 6.6
- 14A. Hallengren
- 21M. Larsson
- 7S. Hagman
- 17S. Madden
Thống kê
00⚑4
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm8
5Trúng đích4
3Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
550Chuyền bóng418
458Chuyền chính xác318
83%Chính xác chuyền76%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
34Ghi được32
57Thủng lưới51
1.13Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai20