Vittsjö W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Växjö W

Vittsjö W vs Växjö W

Tỷ số chung cuộc: Vittsjö W 0-0 Växjö W tại Damallsvenskan, 23 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vittsjö W thắng 3, hòa 6, Växjö W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 12
Sân vận động
Vittsjö IP, Vittsjö
Phong độ
DWDLW Vittsjö W
WLWLL Växjö W
  1. HT0-0
  2. 50' Shannon Woeller
  3. 58' H. Kollanen K. Adamek
  4. 58' K. Lind S. van den Bulk
  5. 61' B. Níelsdóttir J. Danielsson
  6. 74' V. Svanström D. Dupuy
  7. 75' J. Ayers J. Leas
  8. 75' C. Rubensson L. Sällström
  9. 84' S. Redenstrand M. Nurmela
  10. FT0-0

Đội hình

Vittsjö W Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: J. Axeldal
  1. 13E. Vaughan
  2. 9L. Klinga
  3. 22S. Lynn
  4. 2S. Woeller
  5. 3J. Tunturi
  6. 18L. Sällström ▼ 75'
  7. 14S. van den Bulk ▼ 58'
  8. 4J. Leas ▼ 75'
  9. 15N. Persson
  10. 10K. Adamek ▼ 58'
  11. 12T. Boychuk

Dự bị 7

  1. 19H. Kollanen ▲ 58'
  2. 23K. Lind ▲ 58'
  3. 8J. Ayers ▲ 75'
  4. 11C. Rubensson ▲ 75'
  5. 5H. Sjödahl
  6. 7K. Nyberg
  7. 16O. Wänglund
Växjö W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Unogård
  1. 1M. Østergaard
  2. 8N. Akgün
  3. 3E. Pennsäter
  4. 5E. Holmqvist
  5. 4M. Nurmela ▼ 84'
  6. 7H. Ellingsen
  7. 33E. Nilsson
  8. 16Þ. Ágústsdóttir
  9. 21D. Dupuy ▼ 74'
  10. 13J. Danielsson ▼ 61'
  11. 19L. Russell

Dự bị 7

  1. 9B. Níelsdóttir ▲ 61'
  2. 10V. Svanström ▲ 74'
  3. 11S. Redenstrand ▲ 84'
  4. 2E. Hammarbäck
  5. 12T. Torstensson
  6. 14M. Kunštek
  7. 17T. Johansson

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
32Ghi được34
51Thủng lưới57
1.07Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu