IF Brommapojkarna vs Degerfors IF
Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 2-0 Degerfors IF tại Allsvenskan, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 2, hòa 0, Degerfors IF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 18
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Phong độ
- WWLLW IF Brommapojkarna
- WWLLW Degerfors IF
- 12' Oliver Zandén
- 25' ▲ M. Derbali ▼ O. Berg
- HT0-0
- 63' ▲ L. Bjorklund ▼ K. Sever
- 63' ▲ B. Amole ▼ O. Okeke
- 70' ▲ L. Fritzson ▼ E. Barsoum
- 77' ▲ A. Kurochkin ▼ W. Odefalk
- 81' M. Hansen11m 1-0
- 84' ▲ K. Boutera ▼ A. Taranis
- 88' A. Kurochkin · O. Zanden 2-0
- 89' ▲ G. Yiriyon ▼ R. Dzabic
- 90'+3 Ahmad Faqa
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Cavallius 7.9
- 21S. Strand 7.5
- 23J. Simpson 7.6
- 3A. Troelsen 6.9
- 6O. Zanden ⇢ 8.3
- 9M. Hansen ⚽ 8.6
- 20W. Odefalk ▼ 77' 7.0
- 27K. Barslund 6.9
- 7O. Okeke ▼ 63' 6.6
- 14K. Sever ▼ 63' 5.9
- 10O. Berg ▼ 25' 6.7
Dự bị 9
- 25D. Blazevic
- 22R. Bergvall
- 4O. Cotton
- 30L. Bjorklund ▲ 63' 6.9
- 24M. Derbali ▲ 25' 7.2
- 5S. Ngouali
- 32A. Wahlund
- 17A. Kurochkin ⚽ ▲ 77' 7.7
- 12B. Amole ▲ 63' 6.9
- 38M. Igonen 6.3
- 16S. Ohlsson 6.6
- 3N. Skuseth 6.6
- 2A. Faqa 7.5
- 8B. Hussein 7.0
- 18S. Diatara 6.2
- 23R. Dzabic ▼ 89' 6.6
- 22N. Girmai 6.9
- 20E. Barsoum ▼ 70' 6.9
- 17A. Taranis ▼ 84' 6.5
- 11D. Vukojevic 5.6
Dự bị 9
- 1W. Jakobsson
- 15N. Moro
- 7S. Ohlsson 6.6
- 12E. Lindell
- 28J. Hernandez
- 14L. Fritzson ▲ 70' 6.7
- 13G. Yiriyon ▲ 89'
- 19A. Lindgren
- 9K. Boutera ▲ 84' 6.7
Thống kê
01⚑5
⚑010
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
5Phạt góc0
0Việt vị2
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
602Chuyền bóng451
518Chuyền chính xác368
86%Chính xác chuyền82%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 44 - 19 | +25 | 38 | |
| 3 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 19 | 28 - 27 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 7 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 11 | 20 | 28 - 40 | -12 | 26 | |
| 12 | 19 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 13 | 20 | 21 - 30 | -9 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
15Ghi được12
18Thủng lưới15
1.36Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai5