IF Brommapojkarna
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Degerfors IF

IF Brommapojkarna vs Degerfors IF

Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 1-2 Degerfors IF tại Allsvenskan, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 2, hòa 0, Degerfors IF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 14
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Phong độ
WWLLW IF Brommapojkarna
WWLLW Degerfors IF
  1. 3' Sebastian Ohlsson
  2. 12' O. Pettersson11m 1-0
  3. 31' M. Ćosić Alexander Johansson
  4. HT1-0
  5. 46' E. Lindell O. Wallin
  6. 58' N. Vasić G. Sandberg Magnusson
  7. 59' Amadeus Sögaard
  8. 66' A. Mörfelt P. Gwargis
  9. 66' J. Mårtensson D. Pavlović
  10. 82' 1-1 J. Mårtensson · C. Gravius
  11. 83' F. Nissen O. Pettersson
  12. 84' 1-2 E. Lindell · A. Mörfelt
  13. 88' S. Korač D. Bergqvist
  14. 88' J. Salmon K. Mammar
  15. 90' Albin Mörfelt
  16. 90'+7 Erik Lindell
  17. FT1-2

Đội hình

IF Brommapojkarna Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Engelmark
  1. 20F. Sidklev 5.3
  2. 26A. Calisir 6.5
  3. 4A. Sögaard 6.9
  4. 2T. Heggem 6.9
  5. 17A. Jensen 6.6
  6. 6G. Sandberg Magnusson ▼ 58' 6.3
  7. 15S. Leach Holm 8.0
  8. 24K. Ackermann 7.2
  9. 7O. Pettersson ▼ 83' 7.6
  10. 13L. Fritzson 6.6
  11. 18Alexander Johansson ▼ 31' 6.6

Dự bị 9

  1. 10M. Ćosić ▲ 31' 6.7
  2. 9N. Vasić ▲ 58' 6.7
  3. 14F. Nissen ▲ 83' 6.2
  4. 12W. Odefalk
  5. 19R. Omorowa
  6. 1L. Hägg-Johansson
  7. 21S. Kroon
  8. 8L. Jordan
  9. 22Rebin Solaka
Degerfors IF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Solberg
  1. 1S. Rossbach 6.9
  2. 2G. Granath 7.0
  3. 6O. Wallin ▼ 46' 5.6
  4. 29D. Bergqvist ▼ 88' 7.3
  5. 7S. Ohlsson 6.6
  6. 5J. Gyau 6.9
  7. 47D. Pavlović ▼ 66' 6.9
  8. 11C. Gravius 7.9
  9. 3K. Mammar ▼ 88' 7.3
  10. 21P. Gwargis ▼ 66' 7.2
  11. 13Pashang Abdulla 6.3

Dự bị 9

  1. 12E. Lindell ▲ 46' 7.2
  2. 18A. Mörfelt ▲ 66' 6.9
  3. 4J. Mårtensson ▲ 66' 7.2
  4. 22J. Salmon ▲ 88' 6.3
  5. 15S. Korač ▲ 88' 6.6
  6. 19J. Bichis
  7. 14F. Bassey
  8. 9G. Lindgren
  9. 25J. Olsson

Thống kê

018
230
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm11
4Trúng đích3
8Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
8Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
514Chuyền bóng495
416Chuyền chính xác413
81%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

46Trận đấu42
74Ghi được48
67Thủng lưới81
1.61Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu