IF Brommapojkarna
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Degerfors IF

IF Brommapojkarna vs Degerfors IF

Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 1-3 Degerfors IF tại Allsvenskan, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 3, hòa 0, Degerfors IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 30
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Phong độ
WWLLW IF Brommapojkarna
WWLLW Degerfors IF
  1. 30' 0-1 D. Vukojevic
  2. 39' Elias Barsoum
  3. HT0-1
  4. 50' Victor Lind
  5. 54' Kevin Ackermann
  6. 58' C. Nilden S. Oppong
  7. 58' N. Bahoui L. Bjorklund
  8. 61' M. Rafferty E. Barsoum
  9. 69' Daleho Irandust
  10. 72' D. E. Hedstrom J. D. Irandust
  11. 72' L. Arrhov K. Ackermann
  12. 74' Leon Hien
  13. 75' 0-2 M. Rafferty · D. Vukojevic
  14. 78' A. Timossi 1-2
  15. 81' S. Ohlsson S. Haarala
  16. 86' 1-3 N. Girmai · A. Taranis
  17. 88' K. Sever V. Lind
  18. 89' Alex Timossi Andersson
  19. FT1-3

Đội hình

IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ulf Kristiansson
  1. 1J. Lacayo 7.9
  2. 21A. Timossi 7.3
  3. 28I. Ssewankambo 6.7
  4. 3E. Hovland 6.9
  5. 6O. Zanden 6.9
  6. 19D. Irandust ▼ 72' 6.9
  7. 24K. Ackermann ▼ 72' 6.3
  8. 27K. Barslund 6.5
  9. 33S. Oppong ▼ 58' 6.6
  10. 7V. Lind ▼ 88' 6.7
  11. 30L. Bjorklund ▼ 58' 6.9

Dự bị 9

  1. 41C. Isaksson
  2. 2H. Karlsson
  3. 8A. Stroud
  4. 12C. Nilden ▲ 58' 6.2
  5. 14K. Sever ▲ 88'
  6. 18D. E. Hedstrom J. ▲ 72'
  7. 20I. Camara
  8. 31L. Arrhov ▲ 72' 6.2
  9. 39N. Bahoui ▲ 58' 6.7
Degerfors IF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Henok Goitom
  1. 26M. Igonen 6.3
  2. 6D. Sundgren 7.0
  3. 4L. Hien 7.5
  4. 5J. Pikkarainen 7.7
  5. 39P. Ndinga 7.3
  6. 29S. Haarala ▼ 81' 6.6
  7. 21K. Karlsson 7.5
  8. 8N. Girmai 7.5
  9. 20E. Barsoum ▼ 61' 7.2
  10. 17A. Taranis 7.9
  11. 22D. Vukojevic 8.2

Dự bị 9

  1. 1W. Jakobsson
  2. 2M. Diaby
  3. 10M. Rafferty ▲ 61' 7.3
  4. 11C. Gravius
  5. 15N. Moro
  6. 16S. Ohlsson ▲ 81' 6.3
  7. 19R. Omorowa
  8. 28M. Godinho
  9. 30B. Morgado

Thống kê

046
720
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm24
3Trúng đích11
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn5
6Phạt góc7
1Việt vị2
13Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
8Cứu thua2
471Chuyền bóng355
366Chuyền chính xác263
78%Chính xác chuyền74%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
71Ghi được52
68Thủng lưới65
1.58Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu