Degerfors IF
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
IF Brommapojkarna

Degerfors IF vs IF Brommapojkarna

Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 2-0 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 3, hòa 0, IF Brommapojkarna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 17
Sân vận động
Stora Valla, Degfors
Phong độ
WWLLW Degerfors IF
WWLLW IF Brommapojkarna
  1. HT0-0
  2. 51' André Calisir
  3. 58' Abdelkarim Chaouche
  4. 61' L. Jordan Alexander Johansson
  5. 61' W. Odefalk M. Ćosić
  6. 65' P. Gwargis D. Pavlović
  7. 80' G. Granath 1-0
  8. 82' M. Jelassi T. Waker
  9. 85' J. Salmon Pashang Abdulla
  10. 85' F. Nissen A. Calisir
  11. 90'+4 Gustav Lindgren
  12. 90'+4 Amadeus Sögaard
  13. 90'+1 G. Lindgren D. Campos
  14. 90'+1 S. Korač E. Bouzaiene
  15. 90'+2 G. Lindgren · J. Salmon 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Degerfors IF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Solberg
  1. 1S. Rossbach 7.2
  2. 20E. Bouzaiene ▼ 90' 6.9
  3. 2G. Granath 7.9
  4. 29D. Bergqvist 7.0
  5. 3K. Mammar 7.5
  6. 5J. Gyau 7.2
  7. 7S. Ohlsson 6.6
  8. 16R. Örqvist 6.6
  9. 47D. Pavlović ▼ 65' 7.0
  10. 13Pashang Abdulla ▼ 85' 6.9
  11. 8D. Campos ▼ 90' 7.0

Dự bị 9

  1. 21P. Gwargis ▲ 65' 6.6
  2. 22J. Salmon ▲ 85' 7.2
  3. 9G. Lindgren ▲ 90' 7.6
  4. 15S. Korač ▲ 90'
  5. 6O. Wallin
  6. 19J. Bichis
  7. 18A. Mörfelt
  8. 24D. Ilunga
  9. 25J. Olsson
IF Brommapojkarna Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Engelmark
  1. 1L. Hägg-Johansson 6.2
  2. 26A. Calisir ▼ 85' 6.6
  3. 4A. Sögaard 6.9
  4. 2T. Heggem 6.7
  5. 17A. Jensen 7.3
  6. 6G. Sandberg Magnusson 6.5
  7. 15S. Leach Holm 7.3
  8. 23T. Waker ▼ 82' 6.3
  9. 7O. Pettersson 7.2
  10. 18Alexander Johansson ▼ 61' 6.2
  11. 10M. Ćosić ▼ 61' 7.2

Dự bị 9

  1. 8L. Jordan ▲ 61' 6.5
  2. 12W. Odefalk ▲ 61' 6.6
  3. 11M. Jelassi ▲ 82' 5.7
  4. 14F. Nissen ▲ 85' 6.3
  5. 21S. Kroon
  6. 20F. Sidklev
  7. 5L. Abadid
  8. 22Rebin Solaka
  9. 16L. Małachowski Thorell

Thống kê

022
320
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm14
5Trúng đích3
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
2Phạt góc3
3Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
331Chuyền bóng524
248Chuyền chính xác433
75%Chính xác chuyền83%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

42Trận đấu46
48Ghi được74
81Thủng lưới67
1.14Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu