GAIS
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
IF Elfsborg

GAIS vs IF Elfsborg

Tỷ số chung cuộc: GAIS 2-0 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: GAIS thắng 4, hòa 0, IF Elfsborg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 24
Phong độ
LLWWD GAIS
WWDWL IF Elfsborg
  1. 45' R. Frej · O. Agren 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' F. Ihler L. Ostman
  4. 59' A. Sigurpalsson A. Zeneli
  5. 60' F. Gustafsson J. Fagerjord
  6. 60' R. Niklasson A. Kurochkin
  7. 62' Besfort Zeneli
  8. 68' P. Frick J. Magnusson
  9. 73' William Milovanovic
  10. 73' J. Larsson I. Buhari
  11. 74' J. Thomasen B. Zeneli
  12. 81' L. Hedlund I. Diabate
  13. 87' Rasmus Wikström
  14. 90' Per Frick
  15. 90'+4 J. Lindberg A. Boudri
  16. 90' R. Niklasson · G. Lundgren 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

GAIS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fredrik Jakob Holmberg
  1. 1M. Krasniqi 8.2
  2. 12R. Frej 8.5
  3. 22A. Cardaklija 7.5
  4. 4O. Agren 8.5
  5. 2M. de Brienne 7.3
  6. 8W. Milovanovic 6.6
  7. 7J. Fagerjord ▼ 60' 6.9
  8. 10A. Boudri ▼ 90' 7.2
  9. 9G. Lundgren 8.5
  10. 19I. Diabate ▼ 81' 6.5
  11. 27A. Kurochkin ▼ 60' 6.9

Dự bị 9

  1. 13K. Sims
  2. 14F. Gustafsson ▲ 60' 6.3
  3. 6A. Wangberg
  4. 24F. Beckman
  5. 25J. Lindberg ▲ 90'
  6. 11E. Becirovic
  7. 28L. Hedlund ▲ 81' 6.9
  8. 21S. Ekong
  9. 16R. Niklasson ▲ 60' 7.2
IF Elfsborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Oscar Karl Niclas Hiljemark
  1. 1S. Eriksson 6.7
  2. 6R. Wikstrom 6.3
  3. 29I. Buhari ▼ 73' 6.9
  4. 4D. Granli 7.6
  5. 23N. Hult 6.9
  6. 9A. Zeneli ▼ 59' 6.7
  7. 27B. Zeneli ▼ 74' 7.6
  8. 5Wenderson 6.9
  9. 15S. Hedlund 6.7
  10. 18J. Magnusson ▼ 68' 6.7
  11. 21L. Ostman ▼ 59' 6.6

Dự bị 9

  1. 31I. Pettersson
  2. 7J. Thomasen ▲ 74' 6.6
  3. 11T. Silverholt
  4. 13J. Larsson ▲ 73' 6.6
  5. 17P. Frick ▲ 68' 6.7
  6. 20G. Rapp
  7. 24F. Ihler ▲ 59' 6.3
  8. 25A. Sigurpalsson ▲ 59' 6.9
  9. 28F. Aronsson

Thống kê

014
421
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm19
5Trúng đích5
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn7
4Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
419Chuyền bóng465
346Chuyền chính xác388
83%Chính xác chuyền83%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
69Ghi được59
47Thủng lưới60
1.64Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu