GAIS vs IF Elfsborg
Tỷ số chung cuộc: GAIS 2-1 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: GAIS thắng 4, hòa 0, IF Elfsborg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 10
- Sân vận động
- Gamla Ullevi, Göteborg
- Phong độ
- LLWWD GAIS
- WWDWL IF Elfsborg
- 4' A. Henriksson · G. Lundgren 1-0
- 18' A. Henriksson · R. Wendin Thomasson 2-0
- 40' 2-1 M. Baidoo · A. Qasem
- HT2-1
- 46' ▲ A. Baldursson ▼ T. Ouma
- 46' ▲ G. Henriksson ▼ I. Buhari
- 46' ▲ S. Hedlund ▼ J. Abdullai
- 59' ▲ W. Milovanovic ▼ J. Lindberg
- 66' Sebastian Holmén
- 69' ▲ J. Cooper-Love ▼ A. Ahl-Holmström
- 69' ▲ A. Norén ▼ A. Čardaklija
- 69' ▲ M. Çelik ▼ C. Amatkarijo
- 69' ▲ N. Söderberg ▼ J. Thomasen
- 75' ▲ B. Zeneli ▼ A. Zeneli
- 79' ▲ A. Boudri ▼ A. Henriksson
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Krasniqi
- 6A. Wängberg
- 12R. Frej
- 22A. Čardaklija▼ 69'
- 5R. Wendin Thomasson
- 21A. Henriksson▼ 79'
- 32H. Ibrahim
- 25J. Lindberg▼ 59'
- 9G. Lundgren
- 18A. Ahl-Holmström▼ 69'
- 26C. Amatkarijo▼ 69'
Dự bị 9
- 8W. Milovanovic▲ 59'
- 16J. Cooper-Love▲ 69'
- 4A. Norén▲ 69'
- 10M. Çelik▲ 69'
- 17A. Boudri▲ 79'
- 13K. Sims
- 7J. Åberg
- 14F. Gustafsson
- 11E. Becirovic
- 30M. Bundgaard
- 13J. Larsson
- 8S. Holmén
- 29I. Buhari▼ 46'
- 19R. Kaib
- 7J. Thomasen▼ 69'
- 16T. Ouma▼ 46'
- 9A. Zeneli▼ 75'
- 10M. Baidoo
- 18A. Qasem
- 14J. Abdullai▼ 46'
Dự bị 9
- 6A. Baldursson▲ 46'
- 4G. Henriksson▲ 46'
- 15S. Hedlund▲ 46'
- 28N. Söderberg▲ 69'
- 27B. Zeneli▲ 75'
- 31I. Pettersson
- 24C. Jebara
- 21A. Boman
- 22D. Krasniqi
Thống kê
00⚑2
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm9
3Trúng đích2
3Chệch đích2
7Bị chặn5
2Phạt góc2
4Việt vị5
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
583Chuyền bóng472
81%Chính xác chuyền76%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu61
55Ghi được112
45Thủng lưới81
1.34Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn37
24Hiệp hai59