IF Elfsborg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
GAIS

IF Elfsborg vs GAIS

Tỷ số chung cuộc: IF Elfsborg 2-0 GAIS tại Allsvenskan, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IF Elfsborg thắng 3, hòa 0, GAIS thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 7
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Phong độ
WWDWL IF Elfsborg
LLWWD GAIS
  1. 9' Simon Olsson
  2. 17' Amin Boudri
  3. 35' Harun Ibrahim
  4. 39' F. Ihler · T. Silverholt 1-0
  5. 41' Simon Hedlund
  6. HT1-0
  7. 57' T. Yegbe · T. Silverholt 2-0
  8. 58' L. Richtner A. Sigurpalsson
  9. 58' J. Fagerjord F. Beckman
  10. 58' C. Amatkarijo A. Boudri
  11. 59' Terry Yegbe
  12. 62' R. Kaib T. Silverholt
  13. 73' K. Holmen W. Milovanovic
  14. 73' J. Lindberg R. Niklasson
  15. 81' L. Hedlund I. Diabate
  16. 82' F. Aronsson F. Ihler
  17. 90'+2 Rami Kaib
  18. FT2-0

Đội hình

IF Elfsborg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Oscar Karl Niclas Hiljemark
  1. 1S. Eriksson
  2. 6R. Wikstrom
  3. 29I. Buhari
  4. 2T. Yegbe
  5. 15S. Hedlund
  6. 27B. Zeneli
  7. 10S. Olsson
  8. 23N. Hult
  9. 25A. Sigurpalsson▼ 58'
  10. 24F. Ihler▼ 82'
  11. 11T. Silverholt▼ 62'

Dự bị 9

  1. 30L. Hagg
  2. 13J. Larsson
  3. 14K. Berndtsson
  4. 16A. Hellemaa
  5. 17P. Frick
  6. 19R. Kaib▲ 62'
  7. 22A. Sodeliden
  8. 26L. Richtner▲ 58'
  9. 28F. Aronsson▲ 82'
GAIS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fredrik Jakob Holmberg
  1. 1M. Krasniqi
  2. 6A. Wangberg
  3. 4O. Agren
  4. 24F. Beckman▼ 58'
  5. 12R. Frej
  6. 9G. Lundgren
  7. 32H. Ibrahim
  8. 8W. Milovanovic▼ 73'
  9. 16R. Niklasson▼ 73'
  10. 19I. Diabate▼ 81'
  11. 10A. Boudri▼ 58'

Dự bị 9

  1. 2M. de Brienne
  2. 7J. Fagerjord▲ 58'
  3. 11E. Becirovic
  4. 13K. Sims
  5. 18K. Holmen▲ 73'
  6. 22A. Cardaklija
  7. 25J. Lindberg▲ 73'
  8. 26C. Amatkarijo▲ 58'
  9. 28L. Hedlund▲ 81'

Thống kê

046
1020
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm18
2Trúng đích1
5Chệch đích10
4Bị chặn7
6Phạt góc10
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Cứu thua0
334Chuyền bóng580
77%Chính xác chuyền86%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
59Ghi được69
60Thủng lưới47
1.51Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu