IFK Göteborg
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Malmö FF

IFK Göteborg vs Malmö FF

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 2-1 Malmö FF tại Allsvenskan, 17 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 3, hòa 2, Malmö FF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 26
Sân vận động
Gamla Ullevi, Göteborg
Trọng tài
M. Al Hakim
Phong độ
LDWWW IFK Göteborg
WLWWD Malmö FF
  1. HT0-0
  2. 46' 0-1 I. Kiese Thelin · A. Christiansen
  3. 63' S. Rieks Mohamed Turay
  4. 68' E. Marković H. Carneil
  5. 70' G. Norlin 1-1
  6. 74' Carl Johansson
  7. 77' O. Toivonen M. Zeidan
  8. 77' E. Rakip H. Larsson
  9. 83' C. Johansson · O. Wendt 2-1
  10. 86' Hosam Aiesh S. Eriksson
  11. 88' Jonas Knudsen
  12. 90'+5 Hosam Aiesh
  13. 90'+3 E. Sorga G. Norlin
  14. FT2-1

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Stahre
  1. 99P. Dahlberg 6.7
  2. 17O. Wendt 8.0
  3. 2E. Salomonsson 7.3
  4. 4C. Johansson 7.6
  5. 20J. Bångsbo 7.0
  6. 13G. Svensson 7.3
  7. 7S. Eriksson ▼ 86' 6.6
  8. 21S. Thern 6.6
  9. 14G. Norlin ▼ 90' 7.5
  10. 19H. Carneil ▼ 68' 6.3
  11. 9M. Berg 6.3

Dự bị 7

  1. 6E. Marković ▲ 68' 6.7
  2. 8Hosam Aiesh ▲ 86' 6.5
  3. 11E. Sorga ▲ 90'
  4. 1W. Hahn
  5. 30M. Bjärsmyr
  6. 10S. Abdullahi
  7. 27H. Ghasem
Malmö FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Å. Hareide
  1. 30I. Diawara 6.0
  2. 3J. Knudsen 6.9
  3. 21D. Hadžikadunić 7.0
  4. 14F. Beijmo 6.6
  5. 10A. Christiansen 7.9
  6. 6O. Lewicki 6.2
  7. 20M. Zeidan ▼ 77' 7.2
  8. 36P. Sejdiu 6.6
  9. 31H. Larsson ▼ 77' 7.0
  10. 9I. Kiese Thelin 7.6
  11. 33Mohamed Turay ▼ 63' 6.7

Dự bị 7

  1. 5S. Rieks ▲ 63' 6.2
  2. 11O. Toivonen ▲ 77' 6.3
  3. 7E. Rakip ▲ 77' 6.5
  4. 40E. Lomotey
  5. 18R. Gall
  6. 23M. Chaluš
  7. 27J. Dahlin

Thống kê

025
810
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm17
2Trúng đích3
5Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn4
5Phạt góc8
1Việt vị2
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
331Chuyền bóng460
231Chuyền chính xác365
70%Chính xác chuyền79%

So sánh

38Trận đấu51
55Ghi được83
53Thủng lưới61
1.45Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu