IFK Göteborg
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Malmö FF

IFK Göteborg vs Malmö FF

Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 0-3 Malmö FF tại Allsvenskan, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 2, hòa 2, Malmö FF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 8
Sân vận động
Gamla Ullevi, Göteborg
Phong độ
DLDWW IFK Göteborg
LWLWW Malmö FF
  1. 34' 0-1 E. Botheim · S. Peña
  2. 37' Busanello
  3. 42' 0-2 S. Rieks · S. Nanasi
  4. HT0-2
  5. 62' M. Johansson A. Trondsen
  6. 62' L. Skjellerup A. Muçolli
  7. 63' O. Pettersson K. Þórðarson
  8. 67' Sebastian Ohlsson
  9. 71' A. Christiansen O. Rosengren
  10. 71' I. Kiese Thelin E. Botheim
  11. 71' T. Ali S. Rieks
  12. 73' Andreas Pyndt
  13. 74' A. Carlén S. Hausner
  14. 81' G. Norlin P. Abraham
  15. 82' M. Olsson Gabriel Busanello
  16. 88' 0-3 L. Berg Johnsen · S. Nanasi
  17. 89' A. Tinnerholm S. Nanasi
  18. FT0-3

Đội hình

IFK Göteborg Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Askou
  1. 25E. Bishesari
  2. 5S. Ohlsson
  3. 13G. Svensson
  4. 15S. Hausner▼ 74'
  5. 6A. Trondsen▼ 62'
  6. 23K. Þórðarson▼ 63'
  7. 8A. Pyndt
  8. 30M. Yalcouyé
  9. 11P. Abraham▼ 81'
  10. 19A. Muçolli▼ 62'
  11. 29T. Santos

Dự bị 9

  1. 4M. Johansson▲ 62'
  2. 9L. Skjellerup▲ 62'
  3. 7O. Pettersson▲ 63'
  4. 21A. Carlén▲ 74'
  5. 14G. Norlin▲ 81'
  6. 26B. Brantlind
  7. 12A. Benediktsson
  8. 16L. Carlstrand
  9. 33N. Tolf
Malmö FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Rydström
  1. 27J. Dahlin
  2. 17J. Stryger Larsen
  3. 18P. Jansson
  4. 19D. Cornelius
  5. 25Gabriel Busanello▼ 82'
  6. 8S. Peña
  7. 23L. Berg Johnsen
  8. 5S. Rieks▼ 71'
  9. 7O. Rosengren▼ 71'
  10. 11S. Nanasi▼ 89'
  11. 20E. Botheim▼ 71'

Dự bị 9

  1. 10A. Christiansen▲ 71'
  2. 9I. Kiese Thelin▲ 71'
  3. 22T. Ali▲ 71'
  4. 13M. Olsson▲ 82'
  5. 3A. Tinnerholm▲ 89'
  6. 37A. Skogmar
  7. 33E. Makolli
  8. 1Ricardo Friedrich
  9. 38H. Bolin

Thống kê

026
310
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm13
0Trúng đích6
7Chệch đích6
3Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
415Chuyền bóng558
84%Chính xác chuyền84%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu58
62Ghi được118
69Thủng lưới69
1.35Bàn thắng mỗi trận2.03
13Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn37
36Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu