IFK Göteborg vs Malmö FF
Tỷ số chung cuộc: IFK Göteborg 1-0 Malmö FF tại Allsvenskan, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IFK Göteborg thắng 2, hòa 2, Malmö FF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 11
- Phong độ
- DLDWW IFK Göteborg
- LWLWW Malmö FF
- 20' Imam Jagne
- 32' Johan Karlsson
- HT0-0
- 58' K. Thordarson · T. Heintz 1-0
- 60' ▲ O. Lewicki ▼ J. Stryger
- 60' ▲ E. Ekong ▼ A. Sigurdsson
- 60' ▲ H. Bolin ▼ A. Skogmar
- 70' ▲ T. Santos ▼ E. Markovic
- 75' August Erlingmark
- 76' ▲ I. Kiese ▼ S. Haksabanovic
- 76' ▲ T. Ali ▼ D. T. Gudjohnsen
- 87' ▲ J. Bager ▼ F. Eriksson
- 87' ▲ A. Carlen ▼ I. Jagne
- 90'+9 Taha Ali
- 90'+2 Lasse Berg Johnsen
- 90'+5 ▲ A. Trondsen ▼ N. Tolf
- FT1-0
Đội hình
- 25E. Bishesari
- 18F. Eriksson▼ 87'
- 13G. Svensson
- 3A. Erlingmark
- 22N. Tolf▼ 90'
- 23K. Thordarson
- 15D. Kruse
- 8I. Jagne▼ 87'
- 17E. Markovic▼ 70'
- 9M. Fenger
- 14T. Heintz
Dự bị 9
- 31D. Mikhail
- 5J. Bager▲ 87'
- 6A. Trondsen▲ 90'
- 7S. Clemmensen
- 16L. Carlstrand
- 21A. Carlen▲ 87'
- 30R. Lundqvist
- 26B. Brantlind
- 29T. Santos▲ 70'
- 33M. Ellborg
- 37A. Skogmar▼ 60'
- 17J. Stryger▼ 60'
- 19C. Rosler
- 25Busanello
- 2J. Karlsson
- 7O. Rosengren
- 23L. Johnsen
- 8A. Sigurdsson▼ 60'
- 32D. T. Gudjohnsen▼ 76'
- 29S. Haksabanovic▼ 76'
Dự bị 9
- 1Ricardo Friedrich
- 6O. Lewicki▲ 60'
- 9I. Kiese▲ 76'
- 10A. Christiansen
- 11E. Ekong▲ 60'
- 16O. Berg
- 22T. Ali▲ 76'
- 38H. Bolin▲ 60'
- 40K. Busuladzic
Thống kê
02⚑2
⚑830
40%Kiểm soát bóng60%
4Dứt điểm9
1Trúng đích1
2Chệch đích6
1Bị chặn2
2Phạt góc8
1Việt vị2
14Phạm lỗi26
2Thẻ vàng3
1Cứu thua0
366Chuyền bóng542
77%Chính xác chuyền86%
0.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu53
63Ghi được76
43Thủng lưới64
1.5Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai37