Malmö FF
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
IFK Göteborg

Malmö FF vs IFK Göteborg

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 4-0 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 5, hòa 2, IFK Göteborg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 12
Sân vận động
Eleda Stadion, Malmö
Phong độ
LWLWW Malmö FF
DLDWW IFK Göteborg
  1. 9' A. Djuric · O. Rosengren 1-0
  2. 23' E. Botheim 2-0
  3. 45' E. Botheim · O. Sjostrand 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' A. Hoog O. Sjostrand
  6. 48' A. Hoog · E. Botheim 4-0
  7. 57' S. Alioum S. Clemmensen
  8. 57' M. Fenger O. Mansson
  9. 57' F. Ottosson R. Lundqvist
  10. 58' Jonas Bager
  11. 58' J. Karlsson J. Stryger
  12. 58' T. Lundbergh N. John
  13. 68' D. Garcia E. Botheim
  14. 72' Filip Ottosson
  15. 75' A. Jallow F. Eriksson
  16. 82' B. Kurtulus M. Palsson
  17. 82' L. Radakovic T. Heintz
  18. 87' Andrej Đurić
  19. FT4-0

Đội hình

Malmö FF Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gaute Helstrup
  1. 1R. Olsen
  2. 17J. Stryger▼ 58'
  3. 5A. Djuric
  4. 44M. Palsson▼ 82'
  5. 23N. John▼ 58'
  6. 7O. Rosengren
  7. 29S. Haksabanovic
  8. 40K. Busuladzic
  9. 37A. Skogmar
  10. 24O. Sjostrand▼ 46'
  11. 20E. Botheim▼ 68'

Dự bị 9

  1. 27J. Dahlin
  2. 45A. Hoog▲ 46'
  3. 19C. Rosler
  4. 2J. Karlsson▲ 58'
  5. 9D. Garcia▲ 68'
  6. 32D. T. Gudjohnsen
  7. 4B. Kurtulus▲ 82'
  8. 47T. Lundbergh▲ 58'
  9. 39I. Assibu
IFK Göteborg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stefan Billborn
  1. 25E. Bishesari
  2. 18F. Eriksson▼ 75'
  3. 5J. Bager
  4. 3A. Erlingmark
  5. 22N. Tolf
  6. 24O. Mansson▼ 57'
  7. 15D. Kruse
  8. 7S. Clemmensen▼ 57'
  9. 14T. Heintz▼ 82'
  10. 10R. Lundqvist▼ 57'
  11. 29A. Bergmark-Wiberg

Dự bị 9

  1. 12V. Andersson
  2. 11S. Alioum▲ 57'
  3. 9M. Fenger▲ 57'
  4. 21L. Radakovic▲ 82'
  5. 27A. Boren
  6. 17A. Jallow▲ 75'
  7. 16F. Ottosson▲ 57'
  8. 30T. Coimbra
  9. 35E. Fasth

Thống kê

017
420
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm17
10Trúng đích4
6Chệch đích13
3Bị chặn0
7Phạt góc4
0Việt vị2
16Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
613Chuyền bóng375
91%Chính xác chuyền83%
3.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
3
Djurgardens IF
19 43 - 19 +24 35
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
6
AIK Fotboll
18 28 - 27 +1 31
7
Malmö FF
19 33 - 30 +3 29
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
19 24 - 39 -15 23
12
Mjallby AIF
18 24 - 29 -5 20
13
Kalmar FF
19 21 - 29 -8 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu14
17Ghi được21
11Thủng lưới22
1.89Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu