Malmö FF vs IFK Göteborg
Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 0-0 IFK Göteborg tại Allsvenskan, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 5, hòa 2, IFK Göteborg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 21
- Sân vận động
- Eleda Stadion, Malmö
- Phong độ
- LWLWW Malmö FF
- DLDWW IFK Göteborg
- 29' ▲ A. Sigurdsson ▼ H. Bolin
- 31' Pontus Jansson
- HT0-0
- 46' ▲ S. Haksabanovic ▼ A. Christiansen
- 54' Salifou Soumah
- 56' ▲ S. Soumah ▼ T. Ali
- 56' ▲ D. T. Gudjohnsen ▼ E. Ekong
- 61' ▲ I. Jagne ▼ S. Alioum
- 72' ▲ O. Berg ▼ A. Skogmar
- 81' David Kruse
- 83' ▲ G. Svensson ▼ S. Clemmensen
- 88' Sead Hakšabanović
- 89' ▲ R. Yeboah ▼ J. Bager
- FT0-0
Đội hình
- 33M. Ellborg
- 17J. Stryger
- 18P. Jansson
- 5A. Djuric
- 25Busanello
- 22T. Ali▼ 56'
- 23L. Johnsen
- 37A. Skogmar▼ 72'
- 38H. Bolin▼ 29'
- 10A. Christiansen▼ 46'
- 11E. Ekong▼ 56'
Dự bị 9
- 50J. Persson
- 2J. Karlsson
- 8A. Sigurdsson▲ 29'
- 15S. Soumah▲ 56'
- 16O. Berg▲ 72'
- 19C. Rosler
- 29S. Haksabanovic▲ 46'
- 32D. T. Gudjohnsen▲ 56'
- 40K. Busuladzic
- 25E. Bishesari
- 29T. Santos
- 5J. Bager▼ 89'
- 3A. Erlingmark
- 22N. Tolf
- 15D. Kruse
- 11S. Alioum▼ 61'
- 23K. Thordarson
- 14T. Heintz
- 7S. Clemmensen▼ 83'
- 9M. Fenger
Dự bị 7
- 1P. Dahlberg
- 4R. Yeboah▲ 89'
- 8I. Jagne▲ 61'
- 13G. Svensson▲ 83'
- 16L. Carlstrand
- 18F. Eriksson
- 27A. Boren
Thống kê
03⚑9
⚑610
64%Kiểm soát bóng36%
31Dứt điểm11
6Trúng đích4
14Chệch đích3
11Bị chặn4
9Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
4Cứu thua6
536Chuyền bóng284
85%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu42
76Ghi được63
64Thủng lưới43
1.43Bàn thắng mỗi trận1.5
19Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai28