BK Häcken
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kalmar FF

BK Häcken vs Kalmar FF

Tỷ số chung cuộc: BK Häcken 3-1 Kalmar FF tại Allsvenskan, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BK Häcken thắng 3, hòa 2, Kalmar FF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 8
Sân vận động
Bravida Arena, Göteborg
Trọng tài
V. Wolf
Phong độ
WWWLD BK Häcken
LWDLL Kalmar FF
  1. 2' 0-1 K. Lundphản lưới
  2. 35' Carl Gustafsson
  3. 38' M. Rygaard 1-1
  4. 39' Samuel Gustafson
  5. HT1-1
  6. 53' J. Stenmark A. Lindahl
  7. 59' A. Jeremejeff 2-1
  8. 68' A. Romeo S. Gustafson
  9. 73' E. Israelsson N. Shamoun
  10. 73' D. Bergqvist V. Backman
  11. 74' B. Turgott L. Bengtsson
  12. 74' E. Friberg M. Rygaard
  13. 83' Ricardo Friedrich
  14. 83' A. Jeremejeff11m 3-1
  15. 84' F. Tebo Uchenna G. Berggren
  16. 84' F. Trpchevski O. Uddenäs
  17. 84' L. Isa I. Jansson
  18. 86' Douglas Bergqvist
  19. FT3-1

Đội hình

BK Häcken Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Høgmo
  1. 26P. Abrahamsson 7.2
  2. 5E. Hovland 7.2
  3. 3J. Hammar 7.5
  4. 12V. Friðriksson 6.9
  5. 25K. Lund 6.9
  6. 18M. Rygaard ▼ 74' 8.7
  7. 11S. Gustafson ▼ 68' 6.9
  8. 17G. Berggren ▼ 84' 6.3
  9. 7L. Bengtsson ▼ 74' 6.5
  10. 19O. Uddenäs ▼ 84' 6.7
  11. 9A. Jeremejeff ⚽2 8.9

Dự bị 7

  1. 27A. Romeo ▲ 68' 6.6
  2. 20B. Turgott ▲ 74' 6.7
  3. 8E. Friberg ▲ 74' 6.9
  4. 4F. Tebo Uchenna ▲ 84' 6.9
  5. 29F. Trpchevski ▲ 84' 6.3
  6. 23J. Rasheed
  7. 21T. Totland
Kalmar FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Rydström
  1. 1Ricardo Friedrich 5.9
  2. 39L. Sætra 6.2
  3. 6R. Sjöstedt 6.5
  4. 3D. Ólafsson 6.5
  5. 2A. Lindahl ▼ 53' 6.3
  6. 29Romário 6.7
  7. 20O. Berg 7.2
  8. 26V. Backman ▼ 73' 6.9
  9. 9I. Jansson ▼ 84' 7.3
  10. 17C. Gustafsson 7.3
  11. 14N. Shamoun ▼ 73' 6.3

Dự bị 7

  1. 23J. Stenmark ▲ 53' 6.3
  2. 4E. Israelsson ▲ 73' 6.5
  3. 5D. Bergqvist ▲ 73' 6.5
  4. 27L. Isa ▲ 84'
  5. 30J. Kindberg
  6. 24R. Elm
  7. 28E. Olsson

Thống kê

015
630
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm15
6Trúng đích4
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn8
5Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
400Chuyền bóng568
337Chuyền chính xác489
84%Chính xác chuyền86%

So sánh

45Trận đấu39
112Ghi được63
55Thủng lưới33
2.49Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn18
57Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu