BK Häcken
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Kalmar FF

BK Häcken vs Kalmar FF

Tỷ số chung cuộc: BK Häcken 1-4 Kalmar FF tại Allsvenskan, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BK Häcken thắng 3, hòa 2, Kalmar FF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 26
Sân vận động
Bravida Arena, Göteborg
Trọng tài
M. Al Hakim
Phong độ
WWWLD BK Häcken
LWDLL Kalmar FF
  1. 4' 0-1 J. Ring · Romário
  2. 16' 0-2 N. Fröling
  3. 30' Gustav Berggren
  4. 33' Johan Hammar
  5. 40' 0-3 J. Ring · N. Fröling
  6. HT0-3
  7. 46' F. Tebo Uchenna J. Toivio
  8. 59' 0-4 S. Ring · F. Sachpekidis
  9. 63' B. Traoré J. Tuominen
  10. 65' N. Shamoun N. Fröling
  11. 67' P. Wålemark · L. Bengtsson 1-4
  12. 71' Douglas Bergqvist
  13. 75' S. Maarouf L. Bengtsson
  14. 75' V. Friðriksson P. Wålemark
  15. 82' Ó. Sverrisson K. Lund
  16. 86' Piotr Johansson
  17. 87' V. Backman J. Ring
  18. 88' E. Israelsson Romário
  19. 88' I. Vidjeskog F. Sachpekidis
  20. 90'+3 L. Rhöse S. Ring
  21. FT1-4

Đội hình

BK Häcken Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Høgmo
  1. 26P. Abrahamsson 5.6
  2. 21R. Lindgren 6.3
  3. 4J. Toivio ▼ 46' 5.9
  4. 5G. Ekpolo 6.3
  5. 3J. Hammar 5.5
  6. 22T. Carlsson 6.9
  7. 25K. Lund ▼ 82' 6.7
  8. 10J. Tuominen ▼ 63' 7.0
  9. 17G. Berggren 6.3
  10. 7L. Bengtsson ▼ 75' 7.2
  11. 23P. Wålemark ▼ 75' 7.9

Dự bị 7

  1. 33F. Tebo Uchenna ▲ 46' 6.9
  2. 16B. Traoré ▲ 63' 6.7
  3. 28S. Maarouf ▲ 75' 6.3
  4. 12V. Friðriksson ▲ 75' 6.5
  5. 14Ó. Sverrisson ▲ 82' 6.6
  6. 13Y. Adjoumani
  7. 29J. Rasheed
Kalmar FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Rydström
  1. 32L. Hägg-Johansson 6.3
  2. 39L. Sætra 6.5
  3. 5D. Bergqvist 7.3
  4. 7P. Johansson 6.9
  5. 3S. Ring ▼ 90' 8.0
  6. 29Romário ▼ 88' 7.3
  7. 11J. Ring ⚽2 ▼ 87' 9.2
  8. 20O. Berg 6.9
  9. 10F. Sachpekidis ▼ 88' 7.3
  10. 17C. Gustafsson 6.9
  11. 31N. Fröling ▼ 65' 8.3

Dự bị 7

  1. 14N. Shamoun ▲ 65' 6.2
  2. 26V. Backman ▲ 87'
  3. 4E. Israelsson ▲ 88'
  4. 16I. Vidjeskog ▲ 88'
  5. 19L. Rhöse ▲ 90'
  6. 23J. Stenmark
  7. 30T. Andersson

Thống kê

115
420
32%Kiểm soát bóng68%
11Dứt điểm16
4Trúng đích7
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị6
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
352Chuyền bóng784
286Chuyền chính xác721
81%Chính xác chuyền92%

So sánh

41Trận đấu37
77Ghi được54
62Thủng lưới45
1.88Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu