Kalmar FF
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
BK Häcken

Kalmar FF vs BK Häcken

Tỷ số chung cuộc: Kalmar FF 2-3 BK Häcken tại Allsvenskan, 12 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalmar FF thắng 5, hòa 2, BK Häcken thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 10
Sân vận động
Guldfågeln Arena, Kalmar
Trọng tài
B. Pandzic
Phong độ
LWDLL Kalmar FF
WWWLD BK Häcken
  1. -5' Emin Nouri
  2. 9' Johan Stenmark
  3. 9' 0-1 M. Olsson
  4. 32' Godswill Ekpolo
  5. 41' Romarinho
  6. 43' O. Berg · J. Ring 1-1
  7. HT1-1
  8. 46' T. Carlsson J. Hammar
  9. 54' 1-2 A. Youssef · G. Berggren
  10. 60' Tobias Heintz
  11. 62' J. Stenmark · C. Gustafsson 2-2
  12. 64' F. Sachpekidis N. Fröling
  13. 67' A. Faltsetas T. Heintz
  14. 69' 2-3 P. Wålemark · G. Berggren
  15. 72' I. Jansson J. Stenmark
  16. 75' S. Maarouf A. Youssef
  17. 82' Alexander Faltsetas
  18. 88' Ó. Sverrisson P. Wålemark
  19. 90'+6 Peter Abrahamsson
  20. FT2-3

Đội hình

Kalmar FF Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Rydström
  1. 32L. Hägg-Johansson 5.6
  2. 39L. Sætra 7.0
  3. 7P. Johansson 6.6
  4. 3S. Ring 6.3
  5. 23J. Stenmark ▼ 72' 7.2
  6. 29Romário 7.2
  7. 11J. Ring 7.3
  8. 6R. Sjöstedt 6.3
  9. 20O. Berg 7.9
  10. 17C. Gustafsson 7.9
  11. 31N. Fröling ▼ 64' 6.7

Dự bị 7

  1. 10F. Sachpekidis ▲ 64' 6.9
  2. 9I. Jansson ▲ 72' 6.3
  3. 14N. Shamoun
  4. 26V. Backman
  5. 13E. Nouri
  6. 16I. Magnusson
  7. 30T. Andersson
BK Häcken Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Lundstrom
  1. 26P. Abrahamsson 6.3
  2. 15M. Olsson 7.5
  3. 4J. Toivio 6.3
  4. 5G. Ekpolo 6.2
  5. 3J. Hammar ▼ 46' 6.6
  6. 17G. Berggren ⇢2 7.7
  7. 8E. Friberg 6.7
  8. 11T. Heintz ▼ 67' 6.3
  9. 20A. Youssef ▼ 75' 7.3
  10. 23P. Wålemark ▼ 88' 6.5
  11. 9A. Jeremejeff 6.2

Dự bị 7

  1. 22T. Carlsson ▲ 46' 6.6
  2. 6A. Faltsetas ▲ 67' 6.2
  3. 28S. Maarouf ▲ 75' 6.3
  4. 14Ó. Sverrisson ▲ 88' 6.6
  5. 24W. Milovanovic
  6. 12V. Friðriksson
  7. 29J. Rasheed

Thống kê

035
040
71%Kiểm soát bóng29%
15Dứt điểm6
3Trúng đích3
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc0
1Việt vị4
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
0Cứu thua1
772Chuyền bóng317
699Chuyền chính xác247
91%Chính xác chuyền78%

So sánh

37Trận đấu41
54Ghi được77
45Thủng lưới62
1.46Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu