BK Häcken vs Kalmar FF
Tỷ số chung cuộc: BK Häcken 1-1 Kalmar FF tại Allsvenskan, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: BK Häcken thắng 1, hòa 1, Kalmar FF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 15
- Phong độ
- WWWLD BK Häcken
- LLWDL Kalmar FF
- 12' 0-1 A. Keita
- 24' H. Hilvenius · M. Rygaard 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ P. Dahbo ▼ B. Wembangomo
- 52' Pontus Dahbo
- 57' Abdoulaye Doumbia
- 63' ▲ M. Hallberg ▼ A. Magashy
- 71' Mikkel Rygaard
- 77' ▲ S. Ngabo ▼ G. Lindgren
- 83' ▲ F. Helander ▼ H. Ibrahim
- 85' ▲ N. Chourak ▼ R. Gojani
- 90'+1 ▲ B. Sadiku ▼ M. Rygaard
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Linde
- 5B. Wembangomo▼ 46'
- 13H. Hilvenius
- 23O. Samuelsson
- 21A. Lundkvist
- 6A. Doumbia
- 8S. Hestnes
- 32H. Ibrahim▼ 83'
- 10M. Rygaard▼ 90'
- 20A. Svanback
- 9G. Lindgren▼ 77'
Dự bị 9
- 35D. Andersson
- 22F. Helander▲ 83'
- 7S. Ngabo▲ 77'
- 27C. Wawa
- 24B. Sadiku▲ 90'
- 25S. Kondo
- 15L. Vaisanen
- 19D. Seger
- 16P. Dahbo▲ 46'
- 1S. Brolin
- 27K. Bjorklund
- 39L. Saetra
- 47A. Keita
- 3S. Overby
- 17C. Gustafsson
- 23R. Gojani▼ 85'
- 10M. Soderback
- 21A. Magashy▼ 63'
- 24C. Sagoe Jr
- 13C. Rosenqvist
Dự bị 8
- 30J. Kindberg
- 9M. Stolt
- 5M. Hallberg▲ 63'
- 70Emeka Nnamani
- 20A. Almqvist
- 7N. Chourak▲ 85'
- 12Z. Ravik
- 18S. Lawal
Thống kê
03⚑5
⚑600
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm12
1Trúng đích6
6Chệch đích5
3Bị chặn1
5Phạt góc6
0Việt vị2
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
5Cứu thua0
472Chuyền bóng436
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 19 | 44 - 18 | +26 | 36 | |
| 3 | 19 | 43 - 19 | +24 | 35 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 19 | 27 - 19 | +8 | 31 | |
| 6 | 18 | 28 - 27 | +1 | 31 | |
| 7 | 19 | 33 - 30 | +3 | 29 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 19 | 27 - 31 | -4 | 24 | |
| 11 | 19 | 24 - 39 | -15 | 23 | |
| 12 | 18 | 24 - 29 | -5 | 20 | |
| 13 | 19 | 21 - 29 | -8 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 19 | 22 - 42 | -20 | 14 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
15Ghi được17
16Thủng lưới14
1.36Bàn thắng mỗi trận1.7
5Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai9