Degerfors IF
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Halmstad

Degerfors IF vs Halmstad

Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 2-1 Halmstad tại Allsvenskan, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 6, hòa 2, Halmstad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 23
Sân vận động
Stora Valla, Degfors
Trọng tài
G. Nyberg
Phong độ
WWLLW Degerfors IF
LDWWL Halmstad
  1. 6' J. Bertilsson11m 1-0
  2. 17' 1-1 Amir Al-Ammari
  3. 30' V. Dahlström · E. Lindell 2-1
  4. 45' Edvin Kurtulus
  5. HT2-1
  6. 51' Johan Bertilsson
  7. 73' S. Lundevall E. Wikström
  8. 73' E. Ahlstrand S. Kroon
  9. 76' J. Salmon V. Dahlström
  10. 76' Jonathan Tamimi A. Lindahl
  11. 88' A. Rajamohan J. Bertilsson
  12. 88' Alexander Johansson E. Kurtulus
  13. 88' A. Berntsson A. Bengtsson
  14. 89' Adhavan Rajamohan
  15. 90'+2 G. Granath A. Saidi
  16. FT2-1

Đội hình

Degerfors IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Solberg
  1. 1A. Whiteman 7.3
  2. 5O. Ekroth 7.7
  3. 4S. Sabetkar 6.6
  4. 9J. Bertilsson ▼ 88' 7.3
  5. 7S. Ohlsson 7.6
  6. 11C. Gravius 7.5
  7. 12E. Lindell 7.3
  8. 18A. Lindahl ▼ 76' 6.7
  9. 19A. Saidi ▼ 90' 7.5
  10. 21A. Carlén 6.6
  11. 14V. Dahlström ▼ 76' 7.9

Dự bị 7

  1. 22J. Salmon ▲ 76' 6.6
  2. 3Jonathan Tamimi ▲ 76' 6.6
  3. 23A. Rajamohan ▲ 88' 6.5
  4. 2G. Granath ▲ 90'
  5. 10S. Abraham
  6. 25J. Gal
  7. 20C. Wiktorsson
Halmstad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Haglund
  1. 1M. Nilsson Säfqvist 6.9
  2. 4Andreas Johansson 6.6
  3. 5J. Baffo 6.7
  4. 21A. Bengtsson ▼ 88' 6.3
  5. 26E. Kurtulus ▼ 88' 7.2
  6. 6J. Allansson 6.7
  7. 24Amir Al-Ammari 7.9
  8. 11S. Kroon ▼ 73' 6.3
  9. 18E. Wikström ▼ 73' 6.3
  10. 9M. Antonsson 6.9
  11. 10S. Karim 7.0

Dự bị 7

  1. 7S. Lundevall ▲ 73' 7.0
  2. 16E. Ahlstrand ▲ 73' 6.3
  3. 30Alexander Johansson ▲ 88' 6.3
  4. 3A. Berntsson ▲ 88' 7.0
  5. 14M. Boman
  6. 2T. Boakye
  7. 12M. Påhlsson

Thống kê

024
710
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm24
6Trúng đích8
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn9
4Phạt góc7
2Việt vị0
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
357Chuyền bóng498
268Chuyền chính xác415
75%Chính xác chuyền83%

So sánh

35Trận đấu43
55Ghi được39
61Thủng lưới38
1.57Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu