Halmstad
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Degerfors IF

Halmstad vs Degerfors IF

Tỷ số chung cuộc: Halmstad 0-5 Degerfors IF tại Allsvenskan, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 1, hòa 1, Degerfors IF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 1
Sân vận động
Örjans Vall, Halmstad
Phong độ
LDWWL Halmstad
WWLLW Degerfors IF
  1. 23' Christos Gravius
  2. 44' Sebastian Ohlsson
  3. 45' 0-1 O. Faraj · S. Ohlsson
  4. HT0-1
  5. 52' Elias Pihlstrom
  6. 55' 0-2 O. Faraj · E. Barsoum
  7. 61' G. Eyjolfsson B. Ingason
  8. 61' N. Mohammed N. Maenpaa
  9. 66' T. Gronborg E. Barsoum
  10. 66' M. Lundgren E. Pihlstrom
  11. 67' Gísli Eyjólfsson
  12. 68' Pascal Gregor
  13. 74' 0-3 O. Faraj11m
  14. 76' G. Wallentin P. Gregor
  15. 76' E. Lindell S. Ohlsson
  16. 78' Teo Grönborg
  17. 83' 0-4 O. Faraj · C. Gravius
  18. 85' N. Moro S. Ohlsson
  19. 85' L. Kassi C. Gravius
  20. 90' 0-5 O. Faraj11m
  21. FT0-5

Đội hình

Halmstad Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Johan Lindholm
  1. 1T. Ronning
  2. 2B. Kurtulus
  3. 5P. Gregor ▼ 76'
  4. 21M. Olsson
  5. 17A. Boman
  6. 6J. Allansson
  7. 8N. Maenpaa ▼ 61'
  8. 20P. Chrupalla
  9. 11V. Granath
  10. 9Y. Agnero
  11. 7B. Ingason ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 12T. Erlandsson
  2. 3G. Wallentin ▲ 76'
  3. 4F. Schyberg
  4. 15G. Friberg
  5. 26M. Andersson
  6. 13G. Eyjolfsson ▲ 61'
  7. 25A. Damnjanovic
  8. 18N. Mohammed ▲ 61'
  9. 14B. Turgott
Degerfors IF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Henok Goitom
  1. 25R. Forsell
  2. 16S. Ohlsson ▼ 85'
  3. 4L. Hien
  4. 30B. Morgado
  5. 7S. Ohlsson ▼ 85'
  6. 2M. Diaby
  7. 20E. Barsoum ▼ 66'
  8. 11C. Gravius ▼ 85'
  9. 8N. Girmai
  10. 19O. Faraj
  11. 21E. Pihlstrom ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 1W. Jakobsson
  2. 12E. Lindell ▲ 76'
  3. 15N. Moro ▲ 85'
  4. 17L. Kassi ▲ 85'
  5. 18T. Gronborg ▲ 66'
  6. 22M. Lundgren ▲ 66'
  7. 23A. Heden
  8. 27Z. Salifu

Thống kê

025
540
62%Kiểm soát bóng38%
7Dứt điểm18
4Trúng đích9
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị3
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
4Cứu thua4
480Chuyền bóng286
386Chuyền chính xác209
80%Chính xác chuyền73%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
44Ghi được52
61Thủng lưới65
1.07Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu