Halmstad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Degerfors IF

Halmstad vs Degerfors IF

Tỷ số chung cuộc: Halmstad 0-0 Degerfors IF tại Allsvenskan, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 1, hòa 1, Degerfors IF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 26
Sân vận động
Örjans Vall, Halmstad
Phong độ
LDWWL Halmstad
WWLLW Degerfors IF
  1. 13' Seid Korac
  2. 18' Johan Martensson
  3. 31' Kazper Karlsson
  4. HT0-0
  5. 65' Viktor Granath N. Mohammed
  6. 71' T. Boakye K. Karlsson
  7. 76' O. Wallin D. Bergqvist
  8. 76' Pashang Abdulla G. Lindgren
  9. 87' Thomas Boakye
  10. 90'+2 J. Salmon H. Bolin
  11. FT0-0

Đội hình

Halmstad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Haglund
  1. 30M. Johansson
  2. 17P. Ofosu-Ayeh
  3. 4Andreas Johansson
  4. 5J. Baffoe
  5. 21M. Olsson
  6. 10E. Ahlstrand
  7. 6J. Allansson
  8. 24Amir Al Ammari
  9. 7K. Karlsson ▼ 71'
  10. 13J. Cooper
  11. 18N. Mohammed ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 9Viktor Granath ▲ 65'
  2. 2T. Boakye ▲ 71'
  3. 12M. Påhlsson
  4. 3G. Wallentin
  5. 19A. Ahlstrand
  6. 11Villiam Granath ▲ 65'
  7. 20P. Carlsson
  8. 16B. Hjertstrand
  9. 8J. Svedberg
Degerfors IF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Solberg
  1. 1S. Rossbach
  2. 20E. Bouzaiene
  3. 2G. Granath
  4. 29D. Bergqvist ▼ 76'
  5. 15S. Korač
  6. 16R. Örqvist
  7. 14H. Bolin ▼ 90'
  8. 4J. Mårtensson
  9. 11C. Gravius
  10. 8D. Campos
  11. 9G. Lindgren ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 6O. Wallin ▲ 76'
  2. 13Pashang Abdulla ▲ 76'
  3. 22J. Salmon ▲ 90'
  4. 24D. Ilunga
  5. 25J. Olsson
  6. 17C. Ljungberg
  7. 47D. Pavlović
  8. 19J. Bichis
  9. 23A. Hedén Lindskog

Thống kê

025
220
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm10
4Trúng đích1
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
5Phạt góc2
1Việt vị0
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
369Chuyền bóng544
285Chuyền chính xác446
77%Chính xác chuyền82%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

43Trận đấu42
43Ghi được48
68Thủng lưới81
1Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu