Degerfors IF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Halmstad

Degerfors IF vs Halmstad

Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 0-1 Halmstad tại Allsvenskan, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 3, hòa 1, Halmstad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 27
Sân vận động
Stora Valla, Degfors
Phong độ
WWLLW Degerfors IF
LDWWL Halmstad
  1. 16' 0-1 J. Pikkarainenphản lưới
  2. HT0-1
  3. 66' A. Taranis R. Omorowa
  4. 66' S. Haarala S. Ohlsson
  5. 72' N. Maenpaa E. Yeboah
  6. 77' E. Barsoum M. Rafferty
  7. 80' Villiam Granath
  8. 86' Tim Erlandsson
  9. 88' M. Olsson R. Ascone
  10. 90' Arman Taranis
  11. 90'+5 Bleon Kurtulus
  12. 90'+4 M. Persson N. Mohammed
  13. FT0-1

Đội hình

Degerfors IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Henok Goitom
  1. 26M. Igonen
  2. 6D. Sundgren
  3. 4L. Hien
  4. 5J. Pikkarainen
  5. 39P. Ndinga
  6. 16S. Ohlsson▼ 66'
  7. 21K. Karlsson
  8. 22D. Vukojevic
  9. 8N. Girmai
  10. 19R. Omorowa▼ 66'
  11. 10M. Rafferty▼ 77'

Dự bị 9

  1. 7S. Ohlsson
  2. 11C. Gravius
  3. 15N. Moro
  4. 17A. Taranis▲ 66'
  5. 20E. Barsoum▲ 77'
  6. 25L. Karlsson
  7. 28M. Godinho
  8. 29S. Haarala▲ 66'
  9. 30B. Morgado
Halmstad Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Johan Lindholm
  1. 12T. Erlandsson
  2. 5P. Gregor
  3. 4F. Schyberg
  4. 2B. Kurtulus
  5. 17A. Boman
  6. 6J. Allansson
  7. 27R. Ascone▼ 88'
  8. 24R. Kaib
  9. 11V. Granath
  10. 99E. Yeboah▼ 72'
  11. 18N. Mohammed▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1T. Ronning
  2. 3G. Wallentin
  3. 8N. Maenpaa▲ 72'
  4. 13G. Eyjolfsson
  5. 14B. Turgott
  6. 21M. Olsson▲ 88'
  7. 25A. Damnjanovic
  8. 28M. Persson▲ 90'
  9. 29L. Arvidsson

Thống kê

014
730
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm10
2Trúng đích1
8Chệch đích7
5Bị chặn2
4Phạt góc7
4Việt vị1
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
491Chuyền bóng322
77%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
52Ghi được44
65Thủng lưới61
1.27Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu