Degerfors IF
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Halmstad

Degerfors IF vs Halmstad

Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 3-1 Halmstad tại Allsvenskan, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 3, hòa 1, Halmstad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 2
Sân vận động
Stora Valla, Degfors
Phong độ
WWLLW Degerfors IF
LDWWL Halmstad
  1. 17' 0-1 E. Ahlstrand · Viktor Granath
  2. 28' K. Mammar 1-1
  3. 41' Amir Al Ammari
  4. HT1-1
  5. 46' N. Mohammed Alexander Johansson
  6. 51' D. Campos · D. Vukojević 2-1
  7. 63' R. Örqvist 3-1
  8. 72' J. Gyau K. Mammar
  9. 72' S. Sabetkar O. Wallin
  10. 72' G. Friberg T. Boakye
  11. 75' F. Bassey D. Vukojević
  12. 75' J. Salmon D. Pavlović
  13. 83' V. Dahlström J. Allansson
  14. 84' P. Gwargis R. Örqvist
  15. FT3-1

Đội hình

Degerfors IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Solberg
  1. 1S. Rossbach 6.9
  2. 2G. Granath 8.3
  3. 15S. Korač 7.5
  4. 6O. Wallin ▼ 72' 7.3
  5. 20E. Bouzaiene 7.0
  6. 47D. Pavlović ▼ 75' 6.9
  7. 11C. Gravius 7.3
  8. 3K. Mammar ▼ 72' 7.7
  9. 16R. Örqvist ▼ 84' 8.2
  10. 10D. Vukojević ▼ 75' 6.9
  11. 8D. Campos 7.7

Dự bị 9

  1. 5J. Gyau ▲ 72' 7.5
  2. 4S. Sabetkar ▲ 72' 6.3
  3. 14F. Bassey ▲ 75' 6.7
  4. 22J. Salmon ▲ 75' 6.7
  5. 21P. Gwargis ▲ 84' 6.7
  6. 9G. Lindgren
  7. 25J. Olsson
  8. 12E. Lindell
  9. 23A. Hedén Lindskog
Halmstad Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Haglund
  1. 1M. Nilsson Säfqvist 6.6
  2. 17P. Ofosu-Ayeh 6.9
  3. 4Andreas Johansson ▼ 46' 6.6
  4. 3G. Wallentin 6.9
  5. 2T. Boakye ▼ 72' 6.2
  6. 6J. Allansson ▼ 83' 6.2
  7. 8J. Svedberg 6.9
  8. 24Amir Al Ammari 6.5
  9. 10E. Ahlstrand 7.2
  10. 9Viktor Granath 6.6
  11. 30Alexander Johansson ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 18N. Mohammed ▲ 46' 6.3
  2. 15G. Friberg ▲ 72' 6.3
  3. 14V. Dahlström ▲ 83' 6.3
  4. 11Villiam Granath 6.6
  5. 19A. Ahlstrand
  6. 20P. Carlsson
  7. 27M. Sjöland
  8. 12M. Påhlsson
  9. 16B. Hjertstrand

Thống kê

0010
710
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm9
7Trúng đích4
11Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
10Phạt góc7
1Việt vị2
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
471Chuyền bóng417
384Chuyền chính xác318
82%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

42Trận đấu43
48Ghi được43
81Thủng lưới68
1.14Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu