Degerfors IF vs Halmstad
Tỷ số chung cuộc: Degerfors IF 2-0 Halmstad tại Allsvenskan, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Degerfors IF thắng 3, hòa 1, Halmstad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 20
- Sân vận động
- Stora Valla, Degfors
- Phong độ
- WWLLW Degerfors IF
- LDWWL Halmstad
- 25' Tom Trybull
- 35' ▲ Erik Ludvig Arvidsson ▼ Marvin Illary
- HT0-0
- 60' ▲ Elias Barsoum ▼ Arman Taranis
- 60' ▲ Samba Diatara ▼ Sebastian Ohlsson
- 64' ▲ Omar Faraj ▼ Ajdin Zeljkovic
- 69' ▲ Nahom Girmai ▼ K Boutera
- 69' ▲ Ludvig Fritzson ▼ Noel Milleskog
- 75' Dijan Vukojevic
- 76' Ludvig Fritzson · Dijan Vukojevic 1-0
- 79' Samba Diatara
- 80' ▲ Malte Persson ▼ Niilo Mäenpää
- 87' ▲ Sebastian Ohlsson ▼ Dijan Vukojevic
- 88' Nahom Girmai · Elias Barsoum 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 38M. Igonen
- 16S. Ohlsson▼ 60'
- 2Ahmad Faqa
- 3Nikolai Skuseth
- 6D. Sundgren
- 8B. Hussein
- 4K. Karlsson
- 10N. Milleskog▼ 69'
- 11D. Vukojević▼ 87'
- 17Arman Taranis▼ 60'
- 9K. Boutera▼ 69'
Dự bị 9
- 13M. Hamilton
- 20E. Barsoum▲ 60'
- 18S. Diatara▲ 60'
- 14L. Fritzson▲ 69'
- 22N. Girmai Netabay
- 1W. Jakobsson
- 7S. Ohlsson▲ 87'
- 28J. Hernandez
- 15N. Moro
- 1T. Rönning
- 17A. Boman
- 5P. Gregor
- 3G. Wallentin
- 24R. Kaib
- 8N. Mäenpää▼ 80'
- 28T. Trybull
- 19M. Illary▼ 35'
- 27R. Ascone
- 14H. Carneil
- 23A. Zeljkovic▼ 64'
Dự bị 9
- 18Malte Persson▲ 80'
- 4F. Schyberg
- 16E. Tõugjas
- 22Oliver Kapsimalis
- 25A. Damnjanovic Nilsson
- 11L. Arvidsson
- 6J. Allansson
- 35A. Wihed
- 9O. Faraj▲ 64'
Thống kê
02⚑12
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
21Dứt điểm11
5Trúng đích3
8Chệch đích3
8Bị chặn5
12Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
465Chuyền bóng494
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 3 | 19 | 43 - 19 | +24 | 35 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 6 | 18 | 28 - 27 | +1 | 31 | |
| 7 | 19 | 33 - 30 | +3 | 29 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 11 | 19 | 24 - 39 | -15 | 23 | |
| 12 | 18 | 24 - 29 | -5 | 20 | |
| 13 | 19 | 21 - 29 | -8 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
12Ghi được5
15Thủng lưới15
1.2Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai3