IFK Norrkoping
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Falkenbergs FF

IFK Norrkoping vs Falkenbergs FF

Tỷ số chung cuộc: IFK Norrkoping 4-1 Falkenbergs FF tại Allsvenskan, 23 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IFK Norrkoping thắng 6, hòa 1, Falkenbergs FF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 28
Sân vận động
Östgötaporten, Norrköping
Trọng tài
A. Ladebäck
Phong độ
WWWDW IFK Norrkoping
DLWLW Falkenbergs FF
  1. 2' 0-1 J. Chibuike
  2. 20' T. Englund
  3. 21' C. Nyman11m 1-1
  4. 30' G. Amiot
  5. 32' C. Nyman11m 2-1
  6. 33' A. Noren
  7. 34' C. Nyman11m 3-1
  8. 43' H. Castegren A. Fransson
  9. HT3-1
  10. 50' J. Levi
  11. 50' C. Johansson
  12. 56' J. Chibuike E. Sylisufaj
  13. 56' A. Noren M. Ozen
  14. 60' C. Nyman I. Abdulrazak
  15. 68' I. Abdulrazak · S. Haksabanovic 4-1
  16. 70' A. Wede M. Garbett
  17. 70' G. Amiot S. van Looy
  18. 74' C. Johansson T. Karlsson
  19. 86' J. Levi M. Sema
  20. 86' S. Thern M. Kusu
  21. 90'+3 I. Abdulrazak
  22. FT4-1

Đội hình

IFK Norrkoping Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Gustafsson
  1. 1Isak Pettersson 6.9
  2. 18Linus Wahlqvist 7.0
  3. 25Filip Dagerstål 6.9
  4. 2Henrik Castegren 6.7
  5. 4Lars Gerson 6.6
  6. 21Simon Thern 6.9
  7. 6Eric Smith 6.9
  8. 27Ísak Bergmann Jóhannesson 6.7
  9. 10Jonathan Levi 7.2
  10. 5Christoffer Nyman ⚽3 9.3
  11. 99Sead Hakšabanović 8.0

Dự bị 7

  1. 29Julius Lindgren
  2. 77Manasse Kusu
  3. 13Ishaq Abdulrazak 7.2
  4. 23Andreas Blomqvist
  5. 7Alexander Fransson 6.7
  6. 8Linus Hallenius
  7. 9Maic Sema
Falkenbergs FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Eklund
  1. 16Viktor Noring 6.2
  2. 34Axel Norén 5.3
  3. 4Carl Johansson 6.5
  4. 26Gregoire Amiot 5.9
  5. 25Tobias Englund 6.2
  6. 10Karl Soderstrom 6.7
  7. 12Christoffer Carlsson 6.9
  8. 13Marcus Mathisen 6.6
  9. 6Anton Wede 6.2
  10. 29Gustaf Nilsson 7.0
  11. 11John Chibuike 7.3

Dự bị 8

  1. 1Johan Brattberg
  2. 33Tibor Joza
  3. 8Tobias Karlsson 6.9
  4. 21Mahmut Ozen 6.9
  5. 20Sander van Looy 6.7
  6. 28Melker Nilsson
  7. 14Matthew Garbett 6.9
  8. 17Edi Sylisufaj 6.7

Thống kê

027
640
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm12
7Trúng đích3
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
7Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
511Chuyền bóng418
449Chuyền chính xác352
88%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 64 - 30 +34 60
2
IF Elfsborg
30 49 - 38 +11 51
3
BK Häcken
30 45 - 29 +16 49
4
Djurgardens IF
30 48 - 33 +15 48
5
Mjallby AIF
30 48 - 44 +4 47
6
IFK Norrkoping
30 60 - 46 +14 46
7
Orebro SK
30 37 - 41 -4 42
8
Hammarby Fotboll
30 47 - 47 0 41
9
AIK Fotboll
30 30 - 33 -3 39
10
Sirius
30 43 - 51 -8 38
11
Varbergs BoIS FC
30 45 - 44 +1 37
12
IFK Göteborg
30 35 - 41 -6 34
13
Ostersunds FK
30 27 - 46 -19 33
14
Kalmar FF
30 30 - 49 -19 28
15
Helsingborg
30 33 - 48 -15 26
16
Falkenbergs FF
30 33 - 54 -21 24
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

37Trận đấu34
82Ghi được48
52Thủng lưới61
2.22Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu