Falkenbergs FF vs IFK Norrkoping
Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 2-1 IFK Norrkoping tại Allsvenskan, 22 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 1, hòa 1, IFK Norrkoping thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 5
- Trọng tài
- Per Martin Melin, Sweden
- Phong độ
- WDLWL Falkenbergs FF
- WWWWD IFK Norrkoping
- 19' ▲ A. Vaikla ▼ D. Mitov-Nilsson
- 26' Linus Wahlqvist
- 26' G. Nilsson 1-0
- 33' ▲ H. Araba ▼ G. Nilsson
- HT1-0
- 61' Hakeem Araba
- 63' Tibor Joza
- 64' Daniel Sjölund
- 68' Tibor Joza
- 68' Tibor Joza
- 70' Andreas Johansson
- 70' ▲ A. Hadenius ▼ C. Telo
- 71' ▲ T. Karlsson ▼ H. Araba
- 77' 1-1 A. Hadenius
- 82' T. Juel-Nielsen 2-1
- 83' ▲ T. Tekie ▼ A. Traustason
- 90' Sebastian Andersson
- 90'+3 ▲ S. Rodevåg ▼ Z. Krizanovic
- FT2-1
Đội hình
- 1O. Martler
- 33T. Joza
- 21T. Juel-Nielsen
- 2R. Sjöstedt
- 7D. Svensson
- 12C. Carlsson
- 11J. Vall
- 19A. Nazari
- 10A. Jakobsen
- 42Z. Krizanovic ▼ 90'
- 9G. Nilsson ▼ 33'
Dự bị 7
- 18H. Araba ▲ 33'
- 8T. Karlsson ▲ 71'
- 15S. Rodevåg ▲ 90'
- 14P. Karlsson
- 16A. Lundin
- 20A. Pelvas
- 70L. Ofosuhene
- 91D. Mitov-Nilsson ▼ 19'
- 3J. Fjóluson
- 30N. Tkalčić
- 6L. Wahlquist
- 4A. Johansson
- 11C. Telo ▼ 70'
- 20D. Sjölund
- 9A. Traustason ▼ 83'
- 7A. Blomqvist
- 19S. Andersson
- 5C. Nyman
Dự bị 7
- 1A. Vaikla ▲ 19'
- 21A. Hadenius ▲ 70'
- 27T. Tekie ▲ 83'
- 2H. Castegren
- 25F. Dagerstål
- 24G. Citaku
- 16J. Enarsson
Thống kê
13⚑6
⚑740
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm6
5Trúng đích3
3Chệch đích3
6Phạt góc7
7Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 26 | +31 | 64 | |
| 2 | 30 | 52 - 26 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 59 - 37 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 58 - 38 | +20 | 48 | |
| 6 | 30 | 45 - 40 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 48 - 47 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 51 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 58 - 45 | +13 | 40 | |
| 11 | 30 | 46 - 49 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 32 - 39 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 54 | -16 | 30 | |
| 14 | 30 | 34 - 52 | -18 | 29 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 16 | 30 | 25 - 84 | -59 | 10 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
25Ghi được63
84Thủng lưới42
0.83Bàn thắng mỗi trận1.97
0Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn23
10Hiệp hai38