Falkenbergs FF vs IFK Norrkoping
Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 0-2 IFK Norrkoping tại Allsvenskan, 29 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 1, hòa 1, IFK Norrkoping thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 26
- Sân vận động
- Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
- Trọng tài
- Fredrik Klitte, Sweden
- Phong độ
- WDLWL Falkenbergs FF
- WWWWD IFK Norrkoping
- 20' ▲ T. Englund ▼ R. Östlind
- 38' 0-1 S. Skrabb
- HT0-1
- 46' ▲ A. Wede ▼ K. Söderström
- 46' ▲ H. Castegren ▼ K. Larsen
- 54' 0-2 C. Nyman11m
- 74' Carl Johansson
- 74' ▲ E. Sylisufaj ▼ C. Carlsson
- 76' ▲ P. Almqvist ▼ C. Nyman
- 88' ▲ C. Telo ▼ G. Thórarinsson
- FT0-2
Đội hình
- 16H. Nilsson 6.5
- 33T. Joza 6.1
- 18J. Ericsson 6.3
- 14P. Karlsson 6.8
- 4C. Johansson 7.4
- 12C. Carlsson ▼ 74' 6.7
- 11R. Östlind ▼ 20' 6.6
- 10K. Söderström ▼ 46' 6.8
- 13M. Mathisen 6.2
- 22J. Björkengren 6.4
- 20J. Chibuike 6.0
Dự bị 7
- 25T. Englund ▲ 20' 6.2
- 24A. Wede ▲ 46' 6.4
- 17E. Sylisufaj ▲ 74' 6.4
- 1J. Brattberg
- 19M. Laci
- 3M. Nilsson
- 2L. Johansson
- 1I. Pettersson 7.2
- 4L. Gerson 7.3
- 6K. Larsen ▼ 46' 6.5
- 25F. Dagerstål 7.5
- 3R. Lauritsen 7.7
- 8G. Thórarinsson ▼ 88' 7.4
- 23A. Blomqvist 7.2
- 7A. Fransson 6.8
- 99S. Haksabanovic 7.5
- 5C. Nyman ⚽ ▼ 76' 7.2
- 10S. Skrabb ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 2H. Castegren ▲ 46' 6.8
- 16P. Almqvist ▲ 76' 6.6
- 11C. Telo ▲ 88'
- 97A. Vaikla
- 77M. Kusu
- 27Í. Jóhannesson
- 22I. Smith
Thống kê
01⚑2
⚑600
35%Kiểm soát bóng65%
5Dứt điểm23
1Trúng đích6
4Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn12
2Phạt góc6
1Việt vị4
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
337Chuyền bóng627
221Chuyền chính xác520
66%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 66 | |
| 2 | 30 | 56 - 16 | +40 | 65 | |
| 3 | 30 | 75 - 38 | +37 | 65 | |
| 4 | 30 | 47 - 24 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 54 - 26 | +28 | 57 | |
| 6 | 30 | 44 - 29 | +15 | 49 | |
| 7 | 30 | 46 - 31 | +15 | 48 | |
| 8 | 30 | 44 - 45 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 56 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 11 | 30 | 34 - 51 | -17 | 29 | |
| 12 | 30 | 27 - 52 | -25 | 25 | |
| 13 | 30 | 25 - 62 | -37 | 25 | |
| 14 | 30 | 22 - 47 | -25 | 23 | |
| 15 | 30 | 31 - 50 | -19 | 20 | |
| 16 | 30 | 23 - 55 | -32 | 20 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
35Trận đấu40
33Ghi được72
65Thủng lưới34
0.94Bàn thắng mỗi trận1.8
9Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai36