IFK Norrkoping
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Falkenbergs FF

IFK Norrkoping vs Falkenbergs FF

Tỷ số chung cuộc: IFK Norrkoping 4-3 Falkenbergs FF tại Allsvenskan, 19 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IFK Norrkoping thắng 6, hòa 1, Falkenbergs FF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 4
Sân vận động
Östgötaporten, Norrköping
Trọng tài
Magnus Lindgren, Sweden
Phong độ
WWWWD IFK Norrkoping
WDLWL Falkenbergs FF
  1. 18' Marcus Mathisen
  2. 24' K. Holmberg C. Nyman
  3. 37' K. Holmberg · S. Thern 1-0
  4. 40' 1-1 K. Larsenphản lưới
  5. 42' J. Larsson 2-1
  6. 45' John Bjorkengren
  7. HT2-1
  8. 49' 2-2 C. Carlsson · N. Peter
  9. 54' J. Larsson · K. Holmberg 3-2
  10. 56' S. Skrabb S. Haksabanovic
  11. 58' Jordan Larsson
  12. 71' E. Sylisufaj N. Peter
  13. 71' A. Wede J. Björkengren
  14. 72' Jordan Larsson
  15. 72' Jordan Larsson
  16. 85' J. Chibuike T. Englund
  17. 87' 3-3 E. Sylisufaj · C. Johansson
  18. 90' Karl Holmberg
  19. 90'+2 A. Jakobsen K. Holmberg
  20. 90'+3 K. Larsen · G. Thórarinsson 4-3
  21. FT4-3

Đội hình

IFK Norrkoping Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Gustafsson
  1. 1I. Pettersson 5.8
  2. 4L. Gerson 7.1
  3. 6K. Larsen 6.9
  4. 25F. Dagerstål 6.3
  5. 22I. Smith 6.4
  6. 8G. Thórarinsson 7.4
  7. 21S. Thern 6.4
  8. 7A. Fransson 6.8
  9. 99S. Haksabanovic ▼ 56' 6.6
  10. 5C. Nyman ▼ 24' 6.8
  11. 11J. Larsson ⚽2 7.7

Dự bị 7

  1. 17K. Holmberg ▲ 24' 7.8
  2. 10S. Skrabb ▲ 56' 6.6
  3. 70A. Jakobsen ▲ 90'
  4. 2H. Castegren
  5. 91D. Mitov-Nilsson
  6. 9J. Vall
  7. 3R. Lauritsen
Falkenbergs FF Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: H. Eklund
  1. 16H. Nilsson 5.4
  2. 8T. Karlsson 7.0
  3. 25T. Englund ▼ 85' 6.7
  4. 18J. Ericsson 6.4
  5. 14P. Karlsson 7.0
  6. 4C. Johansson 6.5
  7. 12C. Carlsson 6.7
  8. 10K. Söderström 6.5
  9. 13M. Mathisen 6.6
  10. 22J. Björkengren ▼ 71' 6.5
  11. 9N. Peter ▼ 71' 7.2

Dự bị 7

  1. 17E. Sylisufaj ▲ 71' 7.1
  2. 24A. Wede ▲ 71' 6.5
  3. 20J. Chibuike ▲ 85' 6.6
  4. 45P. Prudence
  5. 1J. Brattberg
  6. 6J. Lassagård
  7. 11R. Östlind

Thống kê

135
620
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm17
7Trúng đích3
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
427Chuyền bóng407
350Chuyền chính xác319
82%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Djurgardens IF
30 53 - 19 +34 66
2
Malmö FF
30 56 - 16 +40 65
3
Hammarby Fotboll
30 75 - 38 +37 65
4
AIK Fotboll
30 47 - 24 +23 62
5
IFK Norrkoping
30 54 - 26 +28 57
6
BK Häcken
30 44 - 29 +15 49
7
IFK Göteborg
30 46 - 31 +15 48
8
IF Elfsborg
30 44 - 45 -1 43
9
Orebro SK
30 40 - 56 -16 33
10
Helsingborg
30 29 - 49 -20 30
11
Sirius
30 34 - 51 -17 29
12
Ostersunds FK
30 27 - 52 -25 25
13
Falkenbergs FF
30 25 - 62 -37 25
14
Kalmar FF
30 22 - 47 -25 23
15
GIF Sundsvall
30 31 - 50 -19 20
16
AFC Eskilstuna
30 23 - 55 -32 20
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

40Trận đấu35
72Ghi được33
34Thủng lưới65
1.8Bàn thắng mỗi trận0.94
21Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu