IFK Norrkoping vs Falkenbergs FF
Tỷ số chung cuộc: IFK Norrkoping 2-1 Falkenbergs FF tại Allsvenskan, 23 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IFK Norrkoping thắng 6, hòa 1, Falkenbergs FF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 27
- Sân vận động
- Östgötaporten, Norrköping
- Trọng tài
- Glenn Nyberg, Sweden
- Phong độ
- WWWWD IFK Norrkoping
- WDLWL Falkenbergs FF
- 16' Enock Kwakwa
- 28' 0-1 J. Karlsson
- 36' L. Wahlquist 1-1
- HT1-1
- 66' ▲ J. Fjóluson ▼ M. Falk-Olander
- 66' ▲ D. Moberg-Karlsson ▼ C. Telo
- 82' ▲ A. Hadenius ▼ K. Holmberg
- 85' S. Andersson 2-1
- 88' ▲ H. Araba ▼ Z. Krizanovic
- 89' ▲ E. Sylisufaj ▼ E. Kwakwa
- FT2-1
Đội hình
- 31M. Langer 6.5
- 15M. Falk-Olander ▼ 66' 6.9
- 6L. Wahlquist ⚽ 7.8
- 4A. Johansson 7.9
- 11C. Telo ▼ 66' 6.5
- 20D. Sjölund ⇢2 8.9
- 23N. Eliasson 7.0
- 27T. Tekie 7.1
- 8N. Bärkroth 8.3
- 19S. Andersson ⚽ 8.0
- 17K. Holmberg ▼ 82' 7.1
Dự bị 7
- 3J. Fjóluson ▲ 66' 6.6
- 9D. Moberg-Karlsson ▲ 66' 6.8
- 21A. Hadenius ▲ 82' 6.4
- 1A. Vaikla
- 2H. Castegren
- 14E. Smith
- 25F. Dagerstål
- 16A. Lundin 7.8
- 21T. Juel-Nielsen 6.8
- 2R. Sjöstedt 6.2
- 25F. Carvalho 7.3
- 7D. Svensson 7.6
- 11J. Vall 6.6
- 30T. Drage 7.3
- 10A. Nazari 7.2
- 23E. Kwakwa ▼ 89' 6.7
- 17J. Karlsson ⚽ 7.0
- 42Z. Krizanovic ▼ 88' 7.1
Dự bị 6
- 18H. Araba ▲ 88'
- 14E. Sylisufaj ▲ 89'
- 4D. Johansson
- 8T. Karlsson
- 15S. Rodevåg
- 24J. Brattberg
Thống kê
00⚑11
⚑210
65%Kiểm soát bóng35%
33Dứt điểm9
10Trúng đích3
18Chệch đích5
24Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
11Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua8
532Chuyền bóng293
464Chuyền chính xác189
87%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 26 | +31 | 64 | |
| 2 | 30 | 52 - 26 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 59 - 37 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 58 - 38 | +20 | 48 | |
| 6 | 30 | 45 - 40 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 48 - 47 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 51 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 58 - 45 | +13 | 40 | |
| 11 | 30 | 46 - 49 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 32 - 39 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 54 | -16 | 30 | |
| 14 | 30 | 34 - 52 | -18 | 29 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 27 | |
| 16 | 30 | 25 - 84 | -59 | 10 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
63Ghi được25
42Thủng lưới84
1.97Bàn thắng mỗi trận0.83
8Giữ sạch lưới0
23Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai10