Falkenbergs FF vs IFK Norrkoping
Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 3-3 IFK Norrkoping tại Allsvenskan, 26 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 1, hòa 1, IFK Norrkoping thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 11
- Sân vận động
- Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
- Trọng tài
- G. Maqedonci
- Phong độ
- WDLWL Falkenbergs FF
- WWWWD IFK Norrkoping
- 23' C. Carlsson 1-0
- 31' E. Sylisufaj · J. Chibuike 2-0
- 44' T. Englund
- HT2-0
- 46' ▲ A. Fransson ▼ S. Thern
- 46' ▲ P. Almqvist ▼ I. Abdulrazak
- 46' ▲ J. Levi ▼ Í. Jóhannesson
- 58' 2-1 P. Almqvist · J. Levi
- 63' ▲ N. Peter ▼ E. Sylisufaj
- 68' 2-2 J. Levi · C. Nyman
- 71' ▲ K. Söderström ▼ C. Carlsson
- 71' ▲ J. Ericsson ▼ J. Chibuike
- 79' ▲ C. Telo ▼ E. Binaku
- 87' J. Levi
- 89' K. Söderström · J. Björkengren 3-2
- 90'+4 K. Soderstrom
- 90'+6 C. Johansson
- 90'+6 C. Johansson
- 90'+6 C. Johansson
- 90' ▲ A. Blomqvist ▼ E. Smith
- 90'+5 3-3 S. Haksabanovic11m
- FT3-3
Đội hình
- 16Tim Erlandsson 6.3
- 6Anton Wede 6.3
- 20Sander van Looy 7.0
- 4Carl Johansson 6.3
- 33Tibor Joza 6.9
- 25Tobias Englund 6.0
- 13Marcus Mathisen 7.2
- 22John Bjorkengren ⇢ 6.6
- 12Christoffer Carlsson ⚽ ▼ 71' 6.9
- 11John Chibuike ⇢ ▼ 71' 7.0
- 17Edi Sylisufaj ⚽ ▼ 63' 7.6
Dự bị 7
- 1Johan Brattberg
- 18Jacob Ericsson ▲ 71' 5.9
- 2Gabriel Johansson
- 23Lorik Ademi
- 28Melker Nilsson
- 10Karl Soderstrom ⚽ ▲ 71' 7.3
- 9Nsima Peter ▲ 63' 6.3
- 1Isak Pettersson 6.2
- 2Henrik Castegren 5.6
- 25Filip Dagerstål 6.3
- 3Rasmus Lauritsen 6.2
- 14Egzon Binaku ▼ 79' 5.9
- 27Isak Bergmann Johanneson 6.6
- 6Eric Smith ▼ 90' 7.0
- 21Simon Thern ▼ 46' 5.9
- 13Ishaq Abdulrazak ▼ 46' 6.6
- 5Christoffer Nyman ⇢ 7.2
- 99Sead Hakšabanović ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 30Felix Jakobsson
- 11Christopher Telo ▲ 79' 6.3
- 23Andreas Blomqvist ▲ 90'
- 7Alexander Fransson ▲ 46' 7.2
- 77Manasse Kusu
- 10Jonathan Levi ⚽ ▲ 46' 8.0
- 16Pontus Almqvist ⚽ ▲ 46' 7.6
Thống kê
14⚑4
⚑1010
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm17
6Trúng đích6
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
4Phạt góc10
5Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
315Chuyền bóng457
233Chuyền chính xác380
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 30 | +34 | 60 | |
| 2 | 30 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 49 | |
| 4 | 30 | 48 - 33 | +15 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 44 | +4 | 47 | |
| 6 | 30 | 60 - 46 | +14 | 46 | |
| 7 | 30 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 44 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 41 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 27 - 46 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 28 | |
| 15 | 30 | 33 - 48 | -15 | 26 | |
| 16 | 30 | 33 - 54 | -21 | 24 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
34Trận đấu37
48Ghi được82
61Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận2.22
5Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai36