IF Brommapojkarna
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Malmö FF

IF Brommapojkarna vs Malmö FF

Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 0-3 Malmö FF tại Allsvenskan, 2 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 1, hòa 1, Malmö FF thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 20
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Trọng tài
Bojan Pandzic, Sweden
Phong độ
WWLLW IF Brommapojkarna
WLWWD Malmö FF
  1. 24' 0-1 S. Rieks · A. Traustason
  2. 42' Kristján Flóki Finnbogason
  3. HT0-1
  4. 46' E. Figueroa Maikel Nieves
  5. 52' Lasse Nielsen
  6. 53' A. Christiansen E. Binaku
  7. 61' M. Rosenberg R. Gall
  8. 62' 0-2 E. Larsson · A. Christiansen
  9. 63' 0-3 M. Antonsson · M. Rosenberg
  10. 66' E. Omondi A. Nilsson
  11. 71' B. Innocent F. Bachirou
  12. 72' Bonke Innocent
  13. 76' J. Lahne J. Falkmar
  14. 79' Eric Johana Omondi
  15. FT0-3

Đội hình

IF Brommapojkarna Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Luis Pimenta
  1. 20N. Petrić 7.3
  2. 4L. Öhman 6.1
  3. 15J. Falkmar ▼ 76' 6.6
  4. 7M. Gustafsson 7.0
  5. 6G. Sandberg-Magnusson 6.8
  6. 24F. Björkén 6.7
  7. 22A. Nilsson ▼ 66' 6.6
  8. 13P. Hellquist 6.8
  9. 21Maikel Nieves ▼ 46' 6.8
  10. 9Kristján Finnbogason 7.0
  11. 8M. Zeidan 6.6

Dự bị 7

  1. 23E. Figueroa ▲ 46' 6.7
  2. 17E. Omondi ▲ 66' 6.9
  3. 25J. Lahne ▲ 76' 6.6
  4. 1R. Emanuelsson
  5. 3D. Ochieng
  6. 27A. Groundstroem
  7. 29M. Rauschenberg
Malmö FF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Rösler
  1. 27J. Dahlin 8.5
  2. 2E. Larsson 7.6
  3. 24L. Nielsen 6.9
  4. 3E. Binaku ▼ 53' 6.8
  5. 31F. Brorsson 7.2
  6. 5S. Rieks 7.4
  7. 7F. Bachirou ▼ 71' 7.1
  8. 8A. Traustason 6.7
  9. 6O. Lewicki 7.1
  10. 18R. Gall ▼ 61' 6.8
  11. 23M. Antonsson 7.4

Dự bị 7

  1. 14A. Christiansen ▲ 53' 7.9
  2. 9M. Rosenberg ▲ 61' 6.3
  3. 20B. Innocent ▲ 71' 6.7
  4. 1W. Viitala
  5. 17R. Bengtsson
  6. 26A. Vindheim
  7. 38L. Shabani

Thống kê

023
520
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm16
4Trúng đích9
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
3Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi22
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
398Chuyền bóng508
308Chuyền chính xác396
77%Chính xác chuyền78%

So sánh

30Trận đấu46
25Ghi được77
64Thủng lưới44
0.83Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu