IF Brommapojkarna
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Malmö FF

IF Brommapojkarna vs Malmö FF

Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 2-3 Malmö FF tại Allsvenskan, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 1, hòa 1, Malmö FF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 17
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Phong độ
WWLLW IF Brommapojkarna
LWLWW Malmö FF
  1. 15' 0-1 H. Bolin · L. Johnsen
  2. 23' V. Lind 1-1
  3. HT1-1
  4. 55' V. Lind · D. Irandust 2-1
  5. 62' O. Berg L. Johnsen
  6. 62' S. Haksabanovic A. Sigurdsson
  7. 62' A. Skogmar J. Karlsson
  8. 66' 2-2 O. Rosengren
  9. 69' Adam Jakobsen
  10. 71' Hugo Bolin
  11. 72' 2-3 E. Bjorkanderphản lưới
  12. 76' W. Odefalk D. Irandust
  13. 76' I. Ssewankambo V. Lind
  14. 76' D. T. Gudjohnsen H. Bolin
  15. 83' Alex Timossi Andersson
  16. 85' R. Orqvist K. Ackermann
  17. 90'+3 Sead Hakšabanović
  18. 90'+5 M. Olsson T. Ali
  19. FT2-3

Đội hình

IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ulf Kristiansson
  1. 40L. Cavallius
  2. 21A. Timossi
  3. 3E. Hovland
  4. 4E. Bjorkander
  5. 6O. Zanden
  6. 24K. Ackermann▼ 85'
  7. 31L. Arrhov
  8. 19D. Irandust▼ 76'
  9. 16A. Jakobsen
  10. 7V. Lind▼ 76'
  11. 23E. Alladoh

Dự bị 9

  1. 25D. Blazevic
  2. 8A. Stroud
  3. 10W. Odefalk▲ 76'
  4. 11R. Orqvist▲ 85'
  5. 17A. Kurochkin
  6. 27K. Barslund
  7. 28I. Ssewankambo▲ 76'
  8. 32O. Cotton
  9. 39N. Bahoui
Malmö FF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Henrik Per-Erik Rydström
  1. 30R. Olsen
  2. 17J. Stryger
  3. 19C. Rosler
  4. 5A. Djuric
  5. 2J. Karlsson▼ 62'
  6. 7O. Rosengren
  7. 23L. Johnsen▼ 62'
  8. 25Busanello
  9. 8A. Sigurdsson▼ 62'
  10. 38H. Bolin▼ 76'
  11. 22T. Ali▼ 90'

Dự bị 9

  1. 33M. Ellborg
  2. 6O. Lewicki
  3. 11E. Ekong
  4. 13M. Olsson▲ 90'
  5. 16O. Berg▲ 62'
  6. 29S. Haksabanovic▲ 62'
  7. 32D. T. Gudjohnsen▲ 76'
  8. 35N. Zatterstrom
  9. 37A. Skogmar▲ 62'

Thống kê

023
620
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm15
4Trúng đích4
1Chệch đích6
5Bị chặn5
3Phạt góc6
0Việt vị3
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
353Chuyền bóng783
79%Chính xác chuyền91%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu53
71Ghi được76
68Thủng lưới64
1.58Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu