Malmö FF
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
IF Brommapojkarna

Malmö FF vs IF Brommapojkarna

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 1-2 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 5, hòa 1, IF Brommapojkarna thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 7
Sân vận động
Eleda Stadion, Malmö
Phong độ
LWLWW Malmö FF
WWLLW IF Brommapojkarna
  1. 4' Otto Rosengren
  2. 45' Nils Zätterström
  3. HT0-0
  4. 46' Wilmer Odefalk
  5. 49' 0-1 E. Alladoh · O. Zanden
  6. 52' 0-2 D. Irandust · V. Lind
  7. 61' I. Kiese E. Botheim
  8. 61' E. Ekong N. Zatterstrom
  9. 61' D. T. Gudjohnsen O. Berg
  10. 68' Busanello
  11. 69' A. Jakobsen D. Irandust
  12. 82' A. Skogmar H. Bolin
  13. 83' L. Johnsen · T. Ali 1-2
  14. 85' E. Bjorkander W. Odefalk
  15. 90'+2 Kaare Barslund
  16. 90'+3 O. Cotton L. Arrhov
  17. 90'+2 D. Isso K. Barslund
  18. FT1-2

Đội hình

Malmö FF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Henrik Per-Erik Rydström
  1. 1Ricardo Friedrich
  2. 17J. Stryger
  3. 19C. Rosler
  4. 35N. Zatterstrom▼ 61'
  5. 25Busanello
  6. 16O. Berg▼ 61'
  7. 23L. Johnsen
  8. 7O. Rosengren
  9. 38H. Bolin▼ 82'
  10. 22T. Ali
  11. 20E. Botheim▼ 61'

Dự bị 9

  1. 33M. Ellborg
  2. 2J. Karlsson
  3. 6O. Lewicki
  4. 9I. Kiese▲ 61'
  5. 11E. Ekong▲ 61'
  6. 13M. Olsson
  7. 32D. T. Gudjohnsen▲ 61'
  8. 34Z. Loukili
  9. 37A. Skogmar▲ 82'
IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ulf Kristiansson
  1. 25D. Blazevic
  2. 21A. Timossi
  3. 2H. Karlsson
  4. 3E. Hovland
  5. 6O. Zanden
  6. 10W. Odefalk▼ 85'
  7. 27K. Barslund▼ 90'
  8. 19D. Irandust▼ 69'
  9. 31L. Arrhov▼ 90'
  10. 7V. Lind
  11. 23E. Alladoh

Dự bị 9

  1. 40L. Cavallius
  2. 4E. Bjorkander▲ 85'
  3. 16A. Jakobsen▲ 69'
  4. 17A. Kurochkin
  5. 20M. Vetkal
  6. 32O. Cotton▲ 90'
  7. 33S. Oppong
  8. 34D. Isso▲ 90'
  9. 77F. Christensen

Thống kê

037
320
66%Kiểm soát bóng34%
27Dứt điểm14
6Trúng đích7
9Chệch đích5
12Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
5Cứu thua5
569Chuyền bóng303
85%Chính xác chuyền73%
2.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mjallby AIF
30 57 - 18 +39 75
2
Hammarby Fotboll
30 60 - 29 +31 62
3
GAIS
30 45 - 30 +15 52
4
IFK Göteborg
30 41 - 33 +8 51
5
Djurgardens IF
30 52 - 32 +20 49
6
Malmö FF
30 46 - 33 +13 49
7
AIK Fotboll
30 40 - 33 +7 48
8
IF Elfsborg
30 45 - 51 -6 40
9
Sirius
30 53 - 51 +2 39
10
BK Häcken
30 42 - 50 -8 35
11
Halmstad
30 24 - 50 -26 35
12
IF Brommapojkarna
30 40 - 47 -7 31
13
Degerfors IF
30 33 - 52 -19 30
14
IFK Norrkoping
30 40 - 57 -17 29
15
Osters IF
30 29 - 48 -19 26
16
IFK Varnamo
30 36 - 69 -33 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu45
76Ghi được71
64Thủng lưới68
1.43Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu