Malmö FF
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
IF Brommapojkarna

Malmö FF vs IF Brommapojkarna

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF 3-1 IF Brommapojkarna tại Allsvenskan, 23 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Malmö FF thắng 7, hòa 1, IF Brommapojkarna thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 5
Sân vận động
Malmö Stadion, Malmö
Trọng tài
Magnus Lindgren, Sweden
Phong độ
WLWWD Malmö FF
WWLLW IF Brommapojkarna
  1. 17' Mohanad Jeahze
  2. 40' Petar Petrovic
  3. 40' M. Rosenberg · M. Svanberg 1-0
  4. HT1-0
  5. 56' Eric Johana Omondi
  6. 60' Maikel Nieves P. Petrovic
  7. 64' 1-1 B. Ajeti11m
  8. 65' R. Alm T. Söderström
  9. 70' M. Rosenberg · A. Jeremejeff 2-1
  10. 72' E. Figueroa M. Jeahze
  11. 74' C. Strandberg A. Jeremejeff
  12. 82' S. Adrian A. Traustason
  13. 84' Carlos Strandberg
  14. 85' S. Rieks 3-1
  15. 89' Erik Figueroa
  16. 90' Bajram Ajeti
  17. FT3-1

Đội hình

Malmö FF Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Pehrsson
  1. 27J. Dahlin 6.6
  2. 4B. Safari 6.9
  3. 2E. Larsson 7.4
  4. 24L. Nielsen 7.1
  5. 31F. Brorsson 7.1
  6. 5S. Rieks 8.0
  7. 8A. Traustason ▼ 82' 6.9
  8. 6O. Lewicki 7.8
  9. 32M. Svanberg 8.0
  10. 9M. Rosenberg ⚽2 9.0
  11. 11A. Jeremejeff ▼ 74' 7.0

Dự bị 7

  1. 10C. Strandberg ▲ 74' 6.6
  2. 35S. Adrian ▲ 82' 6.6
  3. 3E. Binaku
  4. 20B. Innocent
  5. 22I. Ssewankambo
  6. 29F. Andersson
  7. 39F. Konstandeliasz
IF Brommapojkarna Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Luis Pimenta
  1. 20N. Petrić 7.3
  2. 29M. Rauschenberg 6.2
  3. 3D. Ochieng 6.0
  4. 19M. Jeahze ▼ 72' 6.0
  5. 7M. Gustafsson 6.8
  6. 6G. Sandberg-Magnusson 6.1
  7. 24F. Björkén 6.0
  8. 11T. Söderström ▼ 65' 6.5
  9. 17E. Omondi 6.3
  10. 9B. Ajeti 6.6
  11. 10P. Petrovic ▼ 60' 6.4

Dự bị 7

  1. 21Maikel Nieves ▲ 60' 6.4
  2. 14R. Alm ▲ 65' 6.0
  3. 23E. Figueroa ▲ 72' 6.5
  4. 1R. Emanuelsson
  5. 15J. Falkmar
  6. 18M. Nikolic
  7. 25J. Lahne

Thống kê

0112
550
68%Kiểm soát bóng32%
26Dứt điểm4
10Trúng đích2
11Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
12Phạt góc5
2Việt vị4
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
462Chuyền bóng209
372Chuyền chính xác102
81%Chính xác chuyền49%

So sánh

46Trận đấu30
77Ghi được25
44Thủng lưới64
1.67Bàn thắng mỗi trận0.83
19Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu