Atlético Porcuna vs Málaga II
Tỷ số chung cuộc: Atlético Porcuna 2-2 Málaga II tại Tercera División RFEF - Group 9, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atlético Porcuna thắng 4, hòa 2, Málaga II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Municipal San Benito, Porcuna
- Phong độ
- LWWLW Atlético Porcuna
- LWLDL Málaga II
- 3' Ángel Lara 1-0
- 40' 1-1 Pablo Arriaza
- HT1-1
- 50' 1-2 Ángel Laraphản lưới
- 61' ▲ Juanse Pegalajar ▼ Ángel Lara
- 61' ▲ Izan ▼ Dani Garzón
- 65' ▲ Cayuela ▼ Miguel Molina
- 65' ▲ Juani ▼ A. Chamorro
- 70' ▲ Alejandro Valcarce ▼ Ismael Salguero
- 70' ▲ Jesús Martin ▼ Rafael Garrido
- 80' ▲ Paquito ▼ Juanjo
- 83' ▲ M. Abreu ▼ Rubén Sánchez
- 83' ▲ Iván Benito ▼ David Márquez
- 90'+11 W. Owusu 1 2-2
- FT2-2
Đội hình
- Pablo
- Largo
- Juanjo ▼ 80'
- Ángel Lara ▼ 61'
- Salvador Vera
- Álvaro Sierra
- Fran González
- Dani Garzón ▼ 61'
- Joselillo Castillo
- Miguel Molina ▼ 65'
- W. Owusu
Dự bị 4
- Juanse Pegalajar ▲ 61'
- Izan ▲ 61'
- Cayuela ▲ 65'
- Paquito ▲ 80'
- Andrés Céspedes
- Ángel Mateo
- Pablo Arriaza
- David Márquez ▼ 83'
- Miguel Ángel Santaella
- Ismael Salguero ▼ 70'
- Rafa Rodríguez
- Rafael Garrido ▼ 70'
- A. Chamorro ▼ 65'
- Chupe
- Rubén Sánchez ▼ 83'
Dự bị 5
- Juani ▲ 65'
- Alejandro Valcarce ▲ 70'
- Jesús Martin ▲ 70'
- M. Abreu ▲ 83'
- Iván Benito ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 22 | +54 | 83 | |
| 2 | 34 | 60 - 35 | +25 | 73 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 5 | 34 | 35 - 28 | +7 | 57 | |
| 6 | 34 | 49 - 36 | +13 | 57 | |
| 7 | 34 | 53 - 35 | +18 | 54 | |
| 8 | 34 | 42 - 37 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 36 - 49 | -13 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 45 - 55 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 68 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 35 - 75 | -40 | 23 | |
| 18 | 34 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
45Ghi được76
55Thủng lưới22
1.32Bàn thắng mỗi trận2.24
3Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai47