Málaga II
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Porcuna

Málaga II vs Atlético Porcuna

Tỷ số chung cuộc: Málaga II 1-3 Atlético Porcuna tại Tercera División RFEF - Group 9, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Málaga II thắng 2, hòa 2, Atlético Porcuna thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 20
Sân vận động
Ciudad Deportiva de la Federación Malagueña de Fútbol, Málaga
Trọng tài
José Palomares
Phong độ
LWLDL Málaga II
LWWLW Atlético Porcuna
  1. HT0-0
  2. 46' David Larrubia Álex Rico
  3. 58' 0-1 Pol Benito
  4. 61' Aitor Hidalgo Loren Zúñiga
  5. 61' Diego Murillo M. Diarra
  6. 65' Jaime Yeray Moreno
  7. 69' Julio Martínez 1-1
  8. 74' Alain Pol Benito
  9. 79' José María I. Fomba
  10. 79' 1-2 Luisito
  11. 83' 1-3 Alain
  12. 85' Lucas David Ruano
  13. 85' Yannick Iván Acosta
  14. FT1-3

Đội hình

Málaga II HLV: Funes
  1. Carlos López
  2. Alejandro Benítez
  3. Andrés Caro
  4. Alberto Quintana
  5. Álex Rico ▼ 46'
  6. I. Fomba ▼ 79'
  7. M. Diarra ▼ 61'
  8. Dani Lorenzo
  9. H. Abaida
  10. Julio Martínez
  11. Loren Zúñiga ▼ 61'

Dự bị 4

  1. David Larrubia ▲ 46'
  2. Aitor Hidalgo ▲ 61'
  3. Diego Murillo ▲ 61'
  4. José María ▲ 79'
Atlético Porcuna HLV: David Campaña
  1. Francisco Solera
  2. Alias
  3. Christian Jiménez
  4. Mario Román
  5. David Ruano ▼ 85'
  6. Luisito
  7. I. Balde
  8. Yeray Moreno ▼ 65'
  9. Pol Benito ▼ 74'
  10. Víctor Vázquez
  11. Iván Acosta ▼ 85'

Dự bị 4

  1. Jaime ▲ 65'
  2. Alain ▲ 74'
  3. Lucas ▲ 85'
  4. Yannick ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventud Torremolinos
32 45 - 21 +24 63
2
Huétor Tájar
32 59 - 28 +31 61
3
Marbella
32 53 - 26 +27 58
4
Almería II
32 59 - 31 +28 57
5
Motril
32 59 - 37 +22 56
6
Ciudad de Torredonjimeno
32 55 - 35 +20 55
7
Málaga II
32 49 - 41 +8 54
8
Torre del Mar
32 52 - 40 +12 49
9
Atlético Porcuna
32 42 - 47 -5 42
10
El Palo
32 40 - 40 0 41
11
Huétor Vega
32 33 - 38 -5 39
12
Torreperogil
32 28 - 36 -8 38
13
Real Jaén
32 31 - 43 -12 36
14
Alhaurín
32 28 - 49 -21 34
15
UD San Pedro
32 26 - 48 -22 28
16
Alhaurino
32 40 - 53 -13 27
17
Intergym
32 13 - 99 -86 4
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
56Ghi được43
41Thủng lưới53
1.6Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu