Atlético Porcuna
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Málaga II

Atlético Porcuna vs Málaga II

Tỷ số chung cuộc: Atlético Porcuna 2-1 Málaga II tại Tercera División RFEF - Group 9, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atlético Porcuna thắng 4, hòa 2, Málaga II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Municipal San Benito, Porcuna
Trọng tài
Carlos Martínez
Phong độ
LWWLW Atlético Porcuna
LWLDL Málaga II
  1. 44' 0-1 Juan Oñate
  2. HT0-1
  3. 46' I. Durán K. Uchenwa
  4. 49' Álvaro 1-1
  5. 51' Manu Sarmiento 2-1
  6. 59' Rafael Rodríguez M. Diarra
  7. 63' Cristian Martínez D. Malick
  8. 63' Paco Quiles Ezequiel Lamarca
  9. 69' Javier Martinez Álvaro
  10. 73' Ángel Mateo Álex Rico
  11. 87' Javi Ocaña Manu Sarmiento
  12. FT2-1

Đội hình

Atlético Porcuna HLV: Juan Arsenal
  1. Sergio Muñoz
  2. Silverio Quijada
  3. Alejandro Rovira
  4. David Ruano
  5. A. Garrido
  6. K. Uchenwa ▼ 46'
  7. Manu Sarmiento ▼ 87'
  8. D. Malick ▼ 63'
  9. David Jiménez
  10. Ezequiel Lamarca ▼ 63'
  11. Álvaro ▼ 69'

Dự bị 5

  1. I. Durán ▲ 46'
  2. Cristian Martínez ▲ 63'
  3. Paco Quiles ▲ 63'
  4. Javier Martinez ▲ 69'
  5. Javi Ocaña ▲ 87'
Málaga II HLV: Funes
  1. Carlos López
  2. Paquito Fernández
  3. Diego Murillo
  4. Pablo Arriaza
  5. Álex Rico ▼ 73'
  6. Jesús Martin
  7. M. Diarra ▼ 59'
  8. Cristian Gutiérrez
  9. I. Fomba
  10. Juan Oñate
  11. Chupe

Dự bị 2

  1. Rafael Rodríguez ▲ 59'
  2. Ángel Mateo ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marbella
30 67 - 17 +50 72
2
Real Jaén
30 59 - 12 +47 68
3
El Palo
30 43 - 20 +23 63
4
Torre del Mar
30 53 - 31 +22 55
5
Málaga II
30 45 - 27 +18 45
6
Huétor Vega
30 42 - 35 +7 45
7
Motril
30 37 - 41 -4 41
8
Ciudad de Torredonjimeno
30 45 - 42 +3 41
9
Almería II
30 40 - 34 +6 41
10
Arenas Armilla
30 36 - 36 0 39
11
Torreperogil
30 40 - 45 -5 38
12
Huétor Tájar
30 52 - 44 +8 37
13
Maracena
30 34 - 48 -14 33
14
Málaga City
30 22 - 48 -26 25
15
Atlético Porcuna
30 30 - 54 -24 21
16
Huracán Melilla
30 8 - 119 -111 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
30Ghi được48
54Thủng lưới30
0.97Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu