Atlético Porcuna
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Málaga II

Atlético Porcuna vs Málaga II

Tỷ số chung cuộc: Atlético Porcuna 3-2 Málaga II tại Tercera División RFEF - Group 9, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atlético Porcuna thắng 4, hòa 2, Málaga II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Municipal San Benito, Porcuna
Trọng tài
José Medina
Phong độ
LWWLW Atlético Porcuna
LWLDL Málaga II
  1. 20' Iván Acosta 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Dani Lorenzo Matías Barboza
  4. 51' 1-1 José María
  5. 55' Felipe Veloso B. Pirioua
  6. 65' Jaime Manresa Felipe Veloso
  7. 69' Jaime Manresa 2-1
  8. 70' Antoñito Geovanni Barba
  9. 82' Álex Rico I. Fomba
  10. 87' Víctor Vázquez 3-1
  11. 89' Yeray Moreno Iván Acosta
  12. 89' Chiqui Luisito
  13. 89' 3-2 Alberto Quintana
  14. FT3-2

Đội hình

Atlético Porcuna HLV: David Campaña
  1. Pozo
  2. Alias
  3. Jorge
  4. David Ruano
  5. Edu Olea
  6. Luisito ▼ 89'
  7. I. Balde
  8. B. Pirioua ▼ 55'
  9. Alejandro Rovira
  10. Víctor Vázquez
  11. Iván Acosta ▼ 89'

Dự bị 4

  1. Felipe Veloso ▲ 55'
  2. Jaime Manresa ▲ 65'
  3. Yeray Moreno ▲ 89'
  4. Chiqui ▲ 89'
Málaga II HLV: Funes
  1. K. Strindholm
  2. Alejandro Benítez
  3. Geovanni Barba ▼ 70'
  4. Diego Murillo
  5. Matías Barboza ▼ 46'
  6. Alberto Quintana
  7. I. Fomba ▼ 82'
  8. M. Diarra
  9. José María
  10. David Larrubia
  11. Loren Zúñiga

Dự bị 3

  1. Dani Lorenzo ▲ 46'
  2. Antoñito ▲ 70'
  3. Álex Rico ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventud Torremolinos
32 45 - 21 +24 63
2
Huétor Tájar
32 59 - 28 +31 61
3
Marbella
32 53 - 26 +27 58
4
Almería II
32 59 - 31 +28 57
5
Motril
32 59 - 37 +22 56
6
Ciudad de Torredonjimeno
32 55 - 35 +20 55
7
Málaga II
32 49 - 41 +8 54
8
Torre del Mar
32 52 - 40 +12 49
9
Atlético Porcuna
32 42 - 47 -5 42
10
El Palo
32 40 - 40 0 41
11
Huétor Vega
32 33 - 38 -5 39
12
Torreperogil
32 28 - 36 -8 38
13
Real Jaén
32 31 - 43 -12 36
14
Alhaurín
32 28 - 49 -21 34
15
UD San Pedro
32 26 - 48 -22 28
16
Alhaurino
32 40 - 53 -13 27
17
Intergym
32 13 - 99 -86 4
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
43Ghi được56
53Thủng lưới41
1.26Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu