Málaga II

Málaga II

Tây Ban Nha · Tercera División RFEF - Group 9

Málaga II: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Tercera División RFEF - Group 9 — điểm: 11, số trận: 7. Trận tiếp theo: Motril vs Málaga II, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Málaga II 1-1 Churriana Vega, 18 tháng 10.

Phong độ
DWWLD
HLV
Funes · Từ 2020
Vị trí
7 · Đ: 11 · Tr: 7 →
Sân vận động
Ciudad Deportiva de la Federación Malagueña de Fútbol, Málaga · 1.300

Lịch thi đấu

08-11
Marbelli
Málaga II
–
–
15-11
Málaga II
Arenas Armilla
–
–
22-11
Mancha Real
Málaga II
–
–
29-11
Málaga II
Ciudad de Torredonjimeno
–
–
06-12
Huétor Vega
Málaga II
–
–
08-12
Málaga II
Torre del Mar
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,8
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–4–9
Sân khách
0–4–15
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 0,7
Hiệp hai
0,8 : 1
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 10%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 1-27× · 18%
  • 1-15× · 13%
  • 0-15× · 13%
  • 1-35× · 13%
  • 2-13× · 8%
  • 0-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Tercera División RFEF - Group 9 7322 1372—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 38 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 29 · 12% 11% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 48 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 32 · 13% 14% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 53 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 30 · 12% 15% 12% 31–45 46–60′ · Ghi được 79 · 22% 46–60′ · Thủng lưới 42 · 17% 22% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 58 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 45 · 19% 16% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 78 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 65 · 27% 22% 27% 76–90

Trận có bàn thắng: 207, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu