Málaga II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Porcuna

Málaga II vs Atlético Porcuna

Tỷ số chung cuộc: Málaga II 1-1 Atlético Porcuna tại Tercera División RFEF - Group 9, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Málaga II thắng 2, hòa 2, Atlético Porcuna thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 16
Sân vận động
Ciudad Deportiva de la Federación Malagueña de Fútbol, Málaga
Trọng tài
Lorena Trujilano
Phong độ
LWLDL Málaga II
LWWLW Atlético Porcuna
  1. HT0-0
  2. 57' Jesús Martin I. Fomba
  3. 57' David Jiménez Álex Cañero
  4. 57' I. Durán Pablo Molero
  5. 68' Javi Ocaña Manu Sarmiento
  6. 68' Miguel Herenas R. Savirdin
  7. 72' Chupe Dani Lorenzo
  8. 81' Paquito Fernández 1-0
  9. 83' Paco Quiles David Ruano
  10. 84' Juan Oñate Loren Zúñiga
  11. 84' Pablo Arriaza Juanma López
  12. 90'+5 1-1 David Jiménez
  13. FT1-1

Đội hình

Málaga II HLV: Funes
  1. Carlos López
  2. Paquito Fernández
  3. Diego Murillo
  4. Andrés Caro
  5. Álex Rico
  6. Dani Lorenzo ▼ 72'
  7. Juanma López ▼ 84'
  8. Cristian Gutiérrez
  9. B. Ouacharaf
  10. I. Fomba ▼ 57'
  11. Loren Zúñiga ▼ 84'

Dự bị 4

  1. Jesús Martin ▲ 57'
  2. Chupe ▲ 72'
  3. Juan Oñate ▲ 84'
  4. Pablo Arriaza ▲ 84'
Atlético Porcuna HLV: Juan Arsenal
  1. Sergio Muñoz
  2. Silverio Quijada
  3. Alejandro Rovira
  4. David Ruano ▼ 83'
  5. Javier Martinez
  6. A. Garrido
  7. Manu Sarmiento ▼ 68'
  8. R. Savirdin ▼ 68'
  9. Pablo Molero ▼ 57'
  10. Álex Cañero ▼ 57'
  11. Narek Baghumyan

Dự bị 5

  1. David Jiménez ▲ 57'
  2. I. Durán ▲ 57'
  3. Javi Ocaña ▲ 68'
  4. Miguel Herenas ▲ 68'
  5. Paco Quiles ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marbella
30 67 - 17 +50 72
2
Real Jaén
30 59 - 12 +47 68
3
El Palo
30 43 - 20 +23 63
4
Torre del Mar
30 53 - 31 +22 55
5
Málaga II
30 45 - 27 +18 45
6
Huétor Vega
30 42 - 35 +7 45
7
Motril
30 37 - 41 -4 41
8
Ciudad de Torredonjimeno
30 45 - 42 +3 41
9
Almería II
30 40 - 34 +6 41
10
Arenas Armilla
30 36 - 36 0 39
11
Torreperogil
30 40 - 45 -5 38
12
Huétor Tájar
30 52 - 44 +8 37
13
Maracena
30 34 - 48 -14 33
14
Málaga City
30 22 - 48 -26 25
15
Atlético Porcuna
30 30 - 54 -24 21
16
Huracán Melilla
30 8 - 119 -111 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
48Ghi được30
30Thủng lưới54
1.41Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu